02025 | Trạm y tế xã Lũng Cú | Xã Lũng Cú - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.108/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02026 | Trạm y tế xã Má Lé | Xã Má Lé - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.107/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 17/03/2019 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02027 | Trạm y tế thị trấn Đồng Văn | Xã Đồng Văn - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.109/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 17/03/2019 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02028 | Trạm y tế xã Lũng Táo | Xã Lũng Táo - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.94/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02029 | Trạm y tế xã Phố Là | Xã Phố Là - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.97/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02030 | Trạm y tế xã Thài Phìn Tủng | Xã Thài Phìn Tủng - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.92/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02031 | Trạm y tế xã Sủng Là | Xã Sủng Là - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.110/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02032 | Trạm y tế xã Sà Phìn | Xã Xà Phìn - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.93/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02033 | Trạm y tế xã Tả Phìn | Xã Tả Phìn - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.101/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02034 | Trạm y tế xã Tả Lủng | Xã Tả Lủng - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.106/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02035 | Trạm y tế xã Phố Cáo | Xã Phố Cáo - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.98/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02036 | Trạm y tế xã Sính Lủng | Xã Sính Lủng - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.102/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02037 | Trạm y tế xã Sảng Tủng | Xã Sảng Tủng - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.95/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02038 | Trạm y tế xã Lũng Thầu | Xã Lũng Thầu - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.100/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02039 | Trạm y tế xã Hố Quáng Phìn | Xã Hè Quáng Phìn - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.104/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02040 | Trạm y tế xã Vần Chải | Xã Vần Chải - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.99/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02042 | Trạm y tế xã Sủng Trái | Xã Sủng Trái - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang | 839.105/SYT-GPHĐ;30/09/2015 | 29/09/2015 | 2A/HĐKCB-BHYT |
02043 | Trạm y tế Thị trấn Mèo Vạc | Thị Trấn Mèo Vạc - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.86/SYT-GPHĐ | 31/03/2019 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02044 | Trạm y tế xã Thượng Phùng | Xã Thượng Phùng - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.89/SYT-GPHĐ;25/09/2015 | 24/09/2015 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02045 | Trạm y tế xã Pải Lủng | Xã Pải Lủng - huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.83/SYT-GPHĐ;28/10/2022 | 24/09/2015 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02047 | Trạm y tế xã Pả Vi | Xã Pả Vi - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.85/SYT-GPHĐ;25/09/2015 | 02/04/2019 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02048 | Trạm y tế xã Giàng Chu Phìn | Xã Giàng Chu Phìn - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.78/SYT-GPHĐ;25/09/2015 | 24/09/2015 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02049 | Trạm y tế xã Sủng Trà | Xã Sủng Trà - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.91/SYT-GPHĐ;25/09/2015 | 24/09/2015 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02050 | Trạm y tế xã Sủng Máng | Xã Sủng Máng - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.80/SYT-GPHĐ;25/09/2015 | 24/09/2015 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02051 | Trạm y tế xã Sơn Vĩ | Xã Sơn Vĩ - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.90/SYT-GPHĐ;25/09/2015 | 24/09/2015 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02052 | Trạm y tế xã Tả Lủng | Xã Tả Lủng - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.79/SYT-GPHĐ;25/09/2015 | 24/09/2015 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02053 | Trạm y tế xã Cán Chu Phìn | Xã Cán Chu Phìn - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.76/SYT-GPHĐ | 24/09/2015 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02054 | Trạm y tế xã Lũng Pù | Xã Lũng Pù - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.84/SYT-GPHĐ;25/09/2015 | | 1A/HĐKCB-BHYT |
02055 | Trạm y tế xã Lũng Chinh | Xã Lũng Chinh - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.81/SYT-GPHĐ;25/09/2015 | 24/09/2015 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02056 | Trạm y tế xã Tát Ngà | Xã Tát Ngà - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.75/SYT-GPHĐ;25/09/2015 | 24/09/2015 | 1A/HĐKCB-BHYT |