Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
02093Trạm y tế Thị trấn Việt LâmThị trấn Nông Trường Việt Lâm - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.31/SYT-GPHĐ30/08/201501/HĐKCB-BHYT
02094Trạm y tế xã Minh TânXã Minh Tân - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.25/SYT-GPHĐ30/08/201501/HĐKCB-BHYT
02095Trạm y tế xã Thuận HoàXã Thuận Hoà - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.27/SYT-GPHĐ30/08/201501/HĐKCB-BHYT
02096Trạm y tế xã Tùng BáXã Tùng Bá - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.26/SYT-GPHĐ30/08/201601/HĐKCB-BHYT
02097Trạm y tế xã Thanh ThủyXã Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.22/SYT-GPHĐ26/03/201901/HĐKCB-BHYT
02098Trạm y tế xã Thanh ĐứcXã Thanh Đức - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.21/SYT-GPHĐ30/08/201501/HĐKCB-BHYT
02099Trạm y tế xã Phong QuangXã Phong Quang - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.24/SYT-GPHĐ27/03/201901/HĐKCB-BHYT
02100Trạm y tế xã Xín ChảIXã Xín Chải - huyện Vị Xuyên - tỉnh Hà Giang762.20/SYT-GPHĐ27/03/201901/HĐKCB-BHYT
02101Trạm y tế xã Phương TiếnXã Phương Tiến - huyện Vị Xuyên - tỉnh Hà Giang762.23/SYT-GPHĐ27/03/201901/HĐKCB-BHYT
02102Trạm y tế xã Lao ChảiXã Lao Chải - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.19/SYT-GPHĐ30/08/201501/HĐKCB-BHYT
02103Trạm y tế xã Phương ĐộXã Phương Độ - TP Hà Giang - Tỉnh Hà Giang801.73/SYT-GPHĐ17/09/201503/HĐKCB-BHYT
02104Trạm y tế xã Phương ThiệnXã Phương Thiện - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang801.72/SYT-GPHĐ17/09/201503/HĐKCB-BHYT
02105Trạm y tế xã Cao BồXã Cao Bồ - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.28/SYT-GPHĐ26/03/201901/HĐKCB-BHYT
02106Trạm y tế xã Đạo ĐứcXã Đạo Đức - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.29/SYT-GPHĐ30/08/201501/HĐKCB-BHYT
02107Trạm y tế xã Thượng SơnXã Thượng Sơn - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.38/SYT-GPHĐ30/08/201501/HĐKCB-BHYT
02108Trạm y tế xã Linh HồXã Linh Hồ - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.32/SYT-GPHĐ30/08/201501/HĐKCB-BHYT
02109Trạm y tế xã Quảng NgầnXã Quảng Ngần - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.36/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
02110Trạm y tế xã Việt LâmXã Việt Lâm - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.37/SYT-GPHĐ30/08/201501/HĐKCB-BHYT
02111Trạm y tế xã Ngọc LinhXã Ngọc Linh - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.33/SYT-GPHĐ26/03/201901/HĐKCB-BHYT
02112Trạm y tế xã Ngọc MinhXã Ngọc Minh - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.35/SYT-GPHĐ27/03/201901/HĐKCB-BHYT
02114Trạm y tế xã Trung ThànhXã Trung Thành - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang762.39/SYT-GPHĐ30/08/201501/HĐKCB-BHYT
02115Trạm y tế xã Minh SơnXã Minh Sơn - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang1026.158/SYT-GPHĐ;12/10/201511/10/201503/HĐKCB-BHYT
02116Trạm y tế xã Giáp TrungXã Giáp Trung - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang1026.160/SYT-GPHĐ;12/10/201511/10/201503/HĐKCB-BHYT
02117Trạm y tế xã Yên ĐịnhXã Yên Định - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang1026.155/SYT-GPHĐ;12/10/201511/10/201503/HĐKCB-BHYT
02118Trạm y tế xã Yên PhúXã Yên Phú - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang1026.161/SYT-GPHĐ;12/10/201503/HĐKCB-BHYT
02120Trạm y tế xã Yên PhongXã Yên Phong - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang1026.162/SYT-GPHĐ;12/10/201511/10/201503/HĐKCB-BHYT
02121Trạm y tế xã Lạc NôngXã Lạc Nông - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang1026.159/SYT-GPHĐ;12/10/201528/03/201903/HĐKCB-BHYT
02122Trạm y tế xã Phú NamXã Phú Nam - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang1026.163/SYT-GPHĐ;12/10/201509/12/201503/HĐKCB-BHYT
02123Trạm y tế xã Yên CườngXã Yên Cường - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang1026.164/SYT-GPHĐ;12/10/201527/03/201903/HĐKCB-BHYT
02124Trạm y tế xã Thượng TânXã Thượng Tân - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang1026.157/SYT-GPHĐ;12/10/201511/10/201503/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ