02093 | Trạm y tế Thị trấn Việt Lâm | Thị trấn Nông Trường Việt Lâm - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.31/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02094 | Trạm y tế xã Minh Tân | Xã Minh Tân - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.25/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02095 | Trạm y tế xã Thuận Hoà | Xã Thuận Hoà - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.27/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02096 | Trạm y tế xã Tùng Bá | Xã Tùng Bá - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.26/SYT-GPHĐ | 30/08/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
02097 | Trạm y tế xã Thanh Thủy | Xã Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.22/SYT-GPHĐ | 26/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
02098 | Trạm y tế xã Thanh Đức | Xã Thanh Đức - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.21/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02099 | Trạm y tế xã Phong Quang | Xã Phong Quang - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.24/SYT-GPHĐ | 27/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
02100 | Trạm y tế xã Xín ChảI | Xã Xín Chải - huyện Vị Xuyên - tỉnh Hà Giang | 762.20/SYT-GPHĐ | 27/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
02101 | Trạm y tế xã Phương Tiến | Xã Phương Tiến - huyện Vị Xuyên - tỉnh Hà Giang | 762.23/SYT-GPHĐ | 27/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
02102 | Trạm y tế xã Lao Chải | Xã Lao Chải - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.19/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02103 | Trạm y tế xã Phương Độ | Xã Phương Độ - TP Hà Giang - Tỉnh Hà Giang | 801.73/SYT-GPHĐ | 17/09/2015 | 03/HĐKCB-BHYT |
02104 | Trạm y tế xã Phương Thiện | Xã Phương Thiện - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 801.72/SYT-GPHĐ | 17/09/2015 | 03/HĐKCB-BHYT |
02105 | Trạm y tế xã Cao Bồ | Xã Cao Bồ - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.28/SYT-GPHĐ | 26/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
02106 | Trạm y tế xã Đạo Đức | Xã Đạo Đức - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.29/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02107 | Trạm y tế xã Thượng Sơn | Xã Thượng Sơn - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.38/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02108 | Trạm y tế xã Linh Hồ | Xã Linh Hồ - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.32/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02109 | Trạm y tế xã Quảng Ngần | Xã Quảng Ngần - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.36/SYT-GPHĐ | | 01/HĐKCB-BHYT |
02110 | Trạm y tế xã Việt Lâm | Xã Việt Lâm - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.37/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02111 | Trạm y tế xã Ngọc Linh | Xã Ngọc Linh - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.33/SYT-GPHĐ | 26/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
02112 | Trạm y tế xã Ngọc Minh | Xã Ngọc Minh - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.35/SYT-GPHĐ | 27/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
02114 | Trạm y tế xã Trung Thành | Xã Trung Thành - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 762.39/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02115 | Trạm y tế xã Minh Sơn | Xã Minh Sơn - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang | 1026.158/SYT-GPHĐ;12/10/2015 | 11/10/2015 | 03/HĐKCB-BHYT |
02116 | Trạm y tế xã Giáp Trung | Xã Giáp Trung - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang | 1026.160/SYT-GPHĐ;12/10/2015 | 11/10/2015 | 03/HĐKCB-BHYT |
02117 | Trạm y tế xã Yên Định | Xã Yên Định - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang | 1026.155/SYT-GPHĐ;12/10/2015 | 11/10/2015 | 03/HĐKCB-BHYT |
02118 | Trạm y tế xã Yên Phú | Xã Yên Phú - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang | 1026.161/SYT-GPHĐ;12/10/2015 | | 03/HĐKCB-BHYT |
02120 | Trạm y tế xã Yên Phong | Xã Yên Phong - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang | 1026.162/SYT-GPHĐ;12/10/2015 | 11/10/2015 | 03/HĐKCB-BHYT |
02121 | Trạm y tế xã Lạc Nông | Xã Lạc Nông - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang | 1026.159/SYT-GPHĐ;12/10/2015 | 28/03/2019 | 03/HĐKCB-BHYT |
02122 | Trạm y tế xã Phú Nam | Xã Phú Nam - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang | 1026.163/SYT-GPHĐ;12/10/2015 | 09/12/2015 | 03/HĐKCB-BHYT |
02123 | Trạm y tế xã Yên Cường | Xã Yên Cường - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang | 1026.164/SYT-GPHĐ;12/10/2015 | 27/03/2019 | 03/HĐKCB-BHYT |
02124 | Trạm y tế xã Thượng Tân | Xã Thượng Tân - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang | 1026.157/SYT-GPHĐ;12/10/2015 | 11/10/2015 | 03/HĐKCB-BHYT |