Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Số giấy phép | Ngày cấp phép | Số hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
01M27 | Trạm y tế xã Văn Tự (TTYT h. Thường Tín) | Xã Văn Tự, Thường Tín | 301/HNO-GPHĐ-TY | 17/04/2017 | 130/HĐKCB-BHYT |
01M28 | Trạm y tế xã Vạn Điểm (TTYT h. Thường Tín) | Xã Vạn Điểm, Thường Tín | 297/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 130/HĐKCB-BHYT |
01M29 | Trạm y tế xã Minh Cường (TTYT h. Thường Tín) | Xã Minh Cường, Thường Tín | 299/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 130/HĐKCB-BHYT |
01M51 | Trạm y tế thị trấn Phú Minh (TTYT h. Phú Xuyên) | Thị Trấn Phú Minh, Phú Xuyên | 328/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M52 | Trạm y tế thị trấn Phú Xuyên (TTYT h. Phú Xuyên) | Thị Trấn Phú Xuyên, Phú Xuyên | 352/HNO-GPHĐ-TYT | 25/12/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M53 | Trạm y tế xã Hồng Minh (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Hồng Minh, Phú Xuyên | 344/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M54 | Trạm y tế xã Phượng Dực (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Phượng Dực, Phú Xuyên | 339/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M57 | Trạm y tế xã Tri Trung (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Tri Trung, Phú Xuyên | 345/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M58 | Trạm y tế xã Đại Thắng (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Đại Thắng, Phú Xuyên | 326/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M59 | Trạm y tế xã Phú Túc (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Phú Túc, Phú Xuyên | 330/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M60 | Trạm y tế xã Văn Hoàng (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Văn Hoàng, Phú Xuyên | 333/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M61 | Trạm y tế xã Hồng Thái (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Hồng Thái, Phú Xuyên | 346/HNO-GPHĐ-TYT | 27/12/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M62 | Trạm y tế xã Hoàng Long (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Hoàng Long, Phú Xuyên | 338/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M63 | Trạm y tế xã Quang Trung (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Quang Trung, Phú Xuyên | 340/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M64 | Trạm y tế xã Nam Phong (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Nam Phong, Phú Xuyên | 335/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M65 | Trạm y tế xã Nam Triều (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Nam Triều, Phú Xuyên | 351/HNO-GPHĐ-TYT | 27/12/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M66 | Trạm y tế xã Tân Dân (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Tân Dân, Phú Xuyên | 336/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M67 | Trạm y tế xã Sơn Hà (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Sơn Hà, Phú Xuyên | 343/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M68 | Trạm y tế xã Chuyên Mỹ (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Chuyên Mỹ, Phú Xuyên | 337/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M69 | Trạm y tế xã Khai Thái (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Khai Thái, Phú Xuyên | 334/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M70 | Trạm y tế xã Phúc Tiến (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Phúc Tiến, Phú Xuyên | 331/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M71 | Trạm y tế xã Vân Từ (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Vân Từ, Phú Xuyên | 347/HNO-GPHĐ-TYT | 25/12/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M73 | Trạm y tế xã Đại Xuyên (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Đại Xuyên, Phú Xuyên | 327/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M74 | Trạm y tế xã Phú Yên (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Phú Yên, Phú Xuyên | 329/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M75 | Trạm y tế xã Bạch Hạ (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Bạch Hạ, Phú Xuyên | 349/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 27/12/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M76 | Trạm y tế xã Quang Lãng (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Quang Lãng, Phú Xuyên | 342/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M77 | Trạm y tế xã Châu Can (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Châu Can, Phú Xuyên | 325/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01M78 | Trạm y tế xã Minh Tân (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Minh Tân, Phú Xuyên | 341/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 122/HĐKCB-BHYT |
01N01 | Trạm y tế thị trấn Vân Đình (TTYT h. ứng Hoà) | Thị Trấn Vân Đình, ứng Hoà | 381/HNO-GPHĐ-TYT | 11/04/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N02 | Trạm y tế xã Viên An (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Viên An, ứng Hoà | 353/HNO-GPHĐ-TYT | 08/06/2019 | 187/HĐKCB-BHYT |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 11.991 |
| Còn hiệu lực | 11.991 |