Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
01L64Trạm y tế xã Kim Thư (TTYT H. Thanh Oai)Xã Kim Thư, Thanh Oai395/HNO-GPHĐ-TYT19/11/2017184/HĐKCB-BHYT
01L65Trạm y tế xã Phương Trung (TTYT H. Thanh Oai)Xã Phương Trung, Thanh Oai397/HNO-GPHĐ-TYT19/11/2017184/HĐKCB-BHYT
01L68Trạm y tế xã Liên Châu (TTYT H. Thanh Oai)Xã Liên Châu, Thanh Oai402/HNO-GPHĐ-TYT04/12/2017184/HĐKCB-BHYT
01L69Trạm y tế xã Cao Dương (TTYT H. Thanh Oai)Xã Cao Dương, Thanh Oai399/HNO-GPHĐ-TYT04/12/2017184/HĐKCB-BHYT
01L70Trạm y tế xã Xuân Dương (TTYT H. Thanh Oai)Xã Xuân Dương, Thanh Oai400/HNO-GPHĐ-TYT19/11/2017184/HĐKCB-BHYT
01L71Trạm y tế xã Hồng Dương (TTYT H. Thanh Oai)Xã Hồng Dương, Thanh Oai401/HNO-GPHĐ-TYT04/12/2017184/HĐKCB-BHYT
01M02Trạm y tế xã Ninh Sở (TTYT h. Thường Tín)Xã Ninh Sở, Thường Tín315/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M03Trạm y tế xã Nhị Khê (TTYT h. Thường Tín)Xã Nhị Khê, Thường Tín304/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M04Trạm y tế xã Duyên Thái (TTYT h. Thường Tín)Xã Duyên Thái, Thường Tín309/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M05Trạm y tế xã Khánh Hà (TTYT h. Thường Tín)Xã Khánh Hà, Thường Tín320/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M06Trạm y tế xã Hòa Bình (TTYT h. Thường Tín)Xã Hòa Bình, Thường Tín302/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M07Trạm y tế xã Văn Bình (TTYT h. Thường Tín)Xã Văn Bình, Thường Tín316/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M08Trạm y tế xã Hiền Giang (TTYT h. Thường Tín)Xã Hiền Giang, Thường Tín305/HNP-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M09Trạm y tế xã Hồng Vân (TTYT h. Thường Tín)Xã Hồng Vân, Thường Tín296/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M10Trạm y tế xã Vân Tảo (TTYT h. Thường Tín)Xã Vân Tảo, Thường Tín313/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M11Trạm y tế xã Liên Phương (TTYT h. Thường Tín)Xã Liên Phương, Thường Tín319/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M12Trạm y tế xã Văn Phú (TTYT h. Thường Tín)Xã Văn Phú, Thường Tín283HNO-GPHĐ-TYT29/12/2017130/HĐKCB-BHYT
01M13Trạm y tế xã Tự Nhiên (TTYT h. Thường Tín)Xã Tự Nhiên, Thường Tín307/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M14Trạm y tế xã Tiền Phong (TTYT h. Thường Tín)Xã Tiền Phong, Thường Tín322HNO-GPHĐ-TYT29/12/2017130/HĐKCB-BHYT
01M16Trạm y tế xã Thư Phú (TTYT h. Thường Tín)Xã Thư Phú, Thường Tín312/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M17Trạm y tế xã Nguyễn Trãi (TTYT h. Thường Tín)Xã Nguyễn Trãi, Thường Tín314/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M18Trạm y tế xã Quất Động (TTYT h. Thường Tín)Xã Quất Động, Thường Tín310/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M19Trạm y tế xã Chương Dương (TTYT h. Thường Tín)Xã Chương Dương, Thường Tín300/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M20Trạm y tế xã Tân Minh (TTTYT h. hường Tín)Xã Tân Minh, Thường Tín318/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M21Trạm y tế xã Lê Lợi (TTYT h. Thường Tín)Xã Lê Lợi, Thường Tín324/HNO-GPHĐ-TYT29/12/2017130/HĐKCB-BHYT
01M22Trạm y tế xã Thắng Lợi (TTYT h. Thường Tín)Xã Thắng Lợi, Thường Tín308/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M23Trạm y tế xã Dũng Tiến (TTYT h. Thường Tín)Xã Dũng Tiến, Thường Tín311/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M24Trạm y tế xã Thống Nhất (TTYT h. Thường Tín)Xã Thống Nhất, Thường Tín306/HNO-GPHĐ-TYT16/02/2022130/HĐKCB-BHYT
01M25Trạm y tế xã Nghiêm Xuyên (TTYT h. Thường Tín)Xã Nghiêm Xuyên, Thường Tín303/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017130/HĐKCB-BHYT
01M26Trạm y tế xã Tô Hiệu (TTYT h. Thường Tín)Xã Tô Hiệu, Thường Tín298/HNO-GPHĐ-TYT130/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ