Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Số giấy phép | Ngày cấp phép | Số hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
01N03 | Trạm y tế xã Viên Nội (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Viên Nội, ứng Hoà | 354/HNO-GPHĐ-TYT | 04/04/2018 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N04 | Trạm y tế xã Hoa Sơn (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Hoa Sơn, ứng Hoà | 370/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 28/12/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N05 | Trạm y tế xã Quảng Phú Cầu (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Quảng Phú Cầu, ứng Hoà | 361/HNO-GPHĐ-TYT | 11/04/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N06 | Trạm y tế xã Trường Thịnh (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Trường Thịnh, ứng Hoà | 357/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 30/03/2023 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N07 | Trạm y tế xã Cao Thành (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Cao Thành, ứng Hoà | 355/HNO-GPHĐ-TYT | 11/04/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N08 | Trạm y tế xã Liên Bạt (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Liên Bạt, ứng Hoà | 358/HNO-GPHĐ-TYT | 28/12/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N09 | Trạm y tế xã Sơn Công (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Sơn Công, ứng Hoà | 356/HNO-GPHĐ-TYT | 22/12/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N10 | Trạm y tế xã Đồng Tiến (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Đồng Tiến, ứng Hoà | 371/HNO-GPHĐ-TYT | 11/04/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N11 | Trạm y tế xã Phương Tú (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Phương Tú, ứng Hoà | 364/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 30/03/2023 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N12 | Trạm y tế xã Trung Tú (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Trung Tú, ứng Hoà | 374/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 30/03/2023 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N13 | Trạm y tế xã Đồng Tân (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Đồng Tân, ứng Hoà | 368/HNO-GPHĐ-TYT | 11/04/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N14 | Trạm y tế xã Tảo Dương Văn (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Tảo Dương Văn, ứng Hoà | 373/HNO-GPHĐ-TYT | 11/04/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N15 | Trạm y tế xã Vạn Thái (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Vạn Thái, ứng Hoà | 359/HNO-GPHĐ-TYT | 04/04/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N16 | Trạm y tế xã Minh Đức (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Minh Đức, ứng Hoà | 369/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 30/03/2023 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N17 | Trạm y tế xã Hòa Lâm (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Hòa Lâm, ứng Hoà | 372/HNO-GPHĐ-TYT | 11/04/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N18 | Trạm y tế xã Hòa Xá (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Hòa Xá, ứng Hoà | 363/HNO-GPHĐ-TYT | 21/02/2018 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N19 | Trạm y tế xã Trầm Lộng (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Trầm Lộng, ứng Hoà | 376/HNO-GPHĐ-TYT | 11/04/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N20 | Trạm y tế xã Kim Đường (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Kim Đường, ứng Hoà | 380/HNO-GPHĐ-TYT | 11/04/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N21 | Trạm y tế xã Hòa Nam (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Hòa Nam, ứng Hoà | 375/HNO-GPHĐ-TYT | 11/04/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N22 | Trạm y tế xã Hòa Phú (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Hòa Phú, ứng Hoà | 367/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 30/03/2023 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N23 | Trạm y tế xã Đội Bình (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Đội Bình, ứng Hoà | 362/HNO-GPHĐ-TYT | 08/06/2019 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N24 | Trạm y tế xã Đại Hùng (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Đại Hùng, ứng Hoà | 279/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 04/09/2024 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N25 | Trạm y tế xã Đông Lỗ (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Đông Lỗ, ứng Hoà | 360/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 08/09/2021 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N26 | Trạm y tế xã Phù Lưu (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Phù Lưu, ứng Hoà | 365/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 30/03/2023 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N27 | Trạm y tế xã Đại Cường (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Đại Cường, ứng Hoà | 366/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 30/03/2023 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N28 | Trạm y tế xã Lưu Hoàng (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Lưu Hoàng, ứng Hoà | 377/HNO-GPHĐ-TYT | 28/12/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N29 | Trạm y tế xã Hồng Quang (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Hồng Quang, ứng Hoà | 378/HNO-GPHĐ-TYT | 11/04/2017 | 187/HĐKCB-BHYT |
01N51 | Trạm y tế thị trấn Đại Nghĩa (TTYT h. Mỹ Đức) | Thị Trấn Đại Nghĩa, Mỹ Đức | 270/HNO-GPHĐ-TYT | 26/02/2019 | 115/HĐKCB-BHYT |
01N52 | Trạm y tế xã Đồng Tâm (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Đồng Tâm, Mỹ Đức, | 259/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 115/HĐKCB-BHYT |
01N53 | Trạm y tế xã Thượng Lâm (TTYT h. Mỹ Đức) | Thôn Thượng, Xã Thượng Lâm, Mỹ Đức | 260/HNO-GPHĐ-TYTCL1 | 17/01/2017 | 115/HĐKCB-BHYT |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 11.991 |
| Còn hiệu lực | 11.991 |