Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Số giấy phép | Ngày cấp phép | Số hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
01L16 | Trạm y tế xã Lam Điền (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Lam Điền, Chương Mỹ | 409/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 22/06/2023 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L17 | Trạm y tế xã Tân Tiến (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Tân Tiến, Chương Mỹ | 434/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 22/06/2023 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L18 | Trạm y tế xã Nam Phương Tiến (TTYT Chương Mỹ) | Xã Nam Phương Tiến, Chương Mỹ | 430/HNO-GPHĐ-TYT | 05/09/2019 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L19 | Trạm y tế xã Hợp Đồng (Chương Mỹ) | Xã Hợp Đồng, Chương Mỹ | 416/HNO-GPHĐ-TYT | 18/04/2019 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L20 | Trạm y tế xã Hoàng Văn Thụ (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Hoàng Văn Thụ, Chương Mỹ | 421/HNO-GPHĐ-TYT | 22/06/2023 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L21 | Trạm y tế xã Hoàng Diệu (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Hoàng Diệu, Chương Mỹ | 431/HNO-GPHĐ-TYT | 18/04/2019 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L22 | Trạm y tế xã Hữu Văn (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Hữu Văn, Chương Mỹ | 419/HNO-GPHĐ-TYT | 07/06/2017 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L23 | Trạm y tế xã Quảng Bị (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Quảng Bị, Chương Mỹ | 415/HNO-GPHĐ-TYT | 18/04/2019 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L24 | Trạm y tế xã Mỹ Lương (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Mỹ Lương, Chương Mỹ | 420/HNO-GPHĐ-TYT | 14/06/2017 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L25 | Trạm y tế xã Thượng Vực (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Thượng Vực, Chương Mỹ | 410/HNO-GPHĐ-TYT | 22/06/2023 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L26 | Trạm y tế xã Hồng Phong (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Hồng Phong, Chương Mỹ | 424/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L27 | Trạm y tế xã Đồng Phú (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Đồng Phú, Chương Mỹ | 414/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L28 | Trạm y tế xã Trần Phú (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Trần Phú, Chương Mỹ | 422/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L29 | Trạm y tế xã Văn Võ (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Văn Võ, Chương Mỹ | 411/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 22/06/2023 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L30 | Trạm y tế xã Đồng Lạc (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Đồng Lạc, Chương Mỹ | 423/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L31 | Trạm y tế xã Hòa Chính (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Hòa Chính, Chương Mỹ | 413/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L32 | Trạm y tế xã Phú Nam An (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Phú Nam An, Chương Mỹ | 412/HNO-GPHĐ-TYT | 18/04/2019 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L51 | Trạm y tế thị trấn Kim Bài (TTYT H. Thanh Oai) | Thị Trấn Kim Bài, Thanh Oai | 393/HNO-GPHĐ-TYT | 25/12/2017 | 184/HĐKCB-BHYT |
01L52 | Trạm y tế xã Cự Khê (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Cự Khê, Thanh Oai | 383/HNO-GPHĐ-TYT | 25/12/2017 | 184/HĐKCB-BHYT |
01L53 | Trạm y tế xã Bích Hòa (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Bích Hòa, Thanh Oai | 382/HNO-GPHĐ-TYT | 13/02/2022 | 184/HĐKCB-BHYT |
01L54 | Trạm y tế xã Mỹ Hưng (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Mỹ Hưng, Thanh Oai | 387/HNO-GPHĐ-TYT | 25/12/2017 | 184/HĐKCB-BHYT |
01L55 | Trạm y tế xã Cao Viên (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Cao Viên, Thanh Oai | 384/HNO-GPHĐ-TYT | 04/12/2017 | 184/HĐKCB-BHYT |
01L56 | Trạm y tế xã Bình Minh (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Bình Minh, Thanh Oai | 386/HNO-GPHĐ-TYT | 19/11/2017 | 184/HĐKCB-BHYT |
01L57 | Trạm y tế xã Tam Hưng (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Tam Hưng, Thanh Oai | 388/HNO-GPHĐ-TYT | 04/12/2017 | 184/HĐKCB-BHYT |
01L58 | Trạm y tế xã Thanh Cao (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Thanh Cao, Thanh Oai | 385/HNO-GPHĐ-TYT | 04/12/2018 | 184/HĐKCB-BHYT |
01L59 | Trạm y tế xã Thanh Thùy (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Thanh Thùy, Thanh Oai | 389/HNO-GPHĐ-TYT | 04/12/2017 | 184/HĐKCB-BHYT |
01L60 | Trạm y tế xã Thanh Mai (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Thanh Mai, Thanh Oai | 392/HNO-GPHĐ-TYT | 19/11/2017 | 184/HĐKCB-BHYT |
01L61 | Trạm y tế xã Thanh Văn (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Thanh Văn, Thanh Oai | 390/HNO-GPHĐ-TYT | 04/12/2017 | 184/HĐKCB-BHYT |
01L62 | Trạm y tế xã Đỗ Động (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Đỗ Động, Thanh Oai | 396/HNO-GPHĐ-TYT | 25/12/2017 | 184/HĐKCB-BHYT |
01L63 | Trạm y tế xã Kim An (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Kim An, Thanh Oai | 394/HNO-GPHĐ-TYT | 25/12/2017 | 184/HĐKCB-BHYT |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 11.991 |
| Còn hiệu lực | 11.991 |