Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Số giấy phép | Ngày cấp phép | Số hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
01K59 | Trạm y tế xã Dị Nậu (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Dị Nậu, Thạch Thất | 484HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K60 | Trạm y tế xã Bình Yên (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Bình Yên, Thạch Thất | 496HNO-GPHĐ-TYT | 15/11/2015 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K61 | Trạm y tế xã Chàng Sơn (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Chàng Sơn, Thạch Thất | 485HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K62 | Trạm y tế xã Thạch Hoà (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Thạch Hoà, Thạch Thất | 497HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K63 | Trạm y tế xã Cần Kiệm (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Cần Kiệm, Thạch Thất | 490HNO-GPHĐ-TYT | 07/05/2015 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K64 | Trạm y tế xã Hữu Bằng (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Hữu Bằng, Thạch Thất | 488HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K65 | Trạm y tế xã Phùng Xá (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Phùng Xá, Thạch Thất | 489HNO-GPHĐ-TYT | 07/05/2019 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K66 | Trạm y tế xã Tân Xã (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Tân Xã, Thạch Thất | 492HNO-GPHĐ-TYT | 11/03/2019 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K67 | Trạm y tế xã Thạch Xá (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Thạch Xá, Thạch Thất | 486HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K68 | Trạm y tế xã Bình Phú (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Bình Phú, Thạch Thất | 487HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K69 | Trạm y tế xã Hạ Bằng (Thạch Thất) | Xã Hạ Bằng, Thạch Thất | 491HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K70 | Trạm y tế xã Đồng Trúc (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Đồng Trúc, Thạch Thất | 493HNO-GPHĐ-TYT | 07/05/2015 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K71 | Trạm y tế xã Tiến Xuân (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Tiến Xuân, Thạch Thất | 498HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2015 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K72 | Trạm y tế xã Yên Bình (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Yên Bình, Thạch Thất | 499HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 117/HĐKCB-BHYT |
01K73 | Trạm y tế xã Yên Trung (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Yên Trung, Thạch Thất | 500HNO-GPHĐ-TYT | 27/05/2019 | 117/HĐKCB-BHYT |
01L01 | Trạm y tế thị trấn Chúc Sơn (TTYT Chương Mỹ) | Thị Trấn Chúc Sơn, Chương Mỹ | 403/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 22/06/2023 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L02 | Trạm y tế thị trấn Xuân Mai (TTYT h. Chương Mỹ) | Thị Trấn Xuân Mai, Chương Mỹ | 404/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 22/06/2023 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L03 | Trạm y tế xã Phụng Châu (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Phụng Châu, Chương Mỹ | 405/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L04 | Trạm y tế xã Tiên Phương (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Tiên Phương, Chương Mỹ | 406/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 22/06/2023 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L05 | Trạm y tế xã Đông Sơn (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Đông Sơn, Chương Mỹ | 429/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 22/06/2023 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L06 | Trạm y tế xã Đông Phương Yên (TTYT Chương Mỹ) | Xã Đông Phương Yên, Chương Mỹ | 432/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 22/06/2023 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L07 | Trạm y tế xã Phú Nghĩa (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Phú Nghĩa, Chương Mỹ | 425/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L08 | Trạm y tế xã Trường Yên (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Trường Yên, Chương Mỹ | 426/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L09 | Trạm y tế xã Ngọc Hòa (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Ngọc Hòa, Chương Mỹ | 407/HNO-GPHĐ-TYT | 18/04/2019 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L10 | Trạm y tế xã Thủy Xuân Tiên (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Thủy Xuân Tiên, Chương Mỹ | 433/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 22/06/2023 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L11 | Trạm y tế xã Thanh Bình (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Thanh Bình, Chương Mỹ | 428/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L12 | Trạm y tế xã Trung Hòa (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Trung Hòa, Chương Mỹ | 427/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 22/06/2023 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L13 | Trạm y tế xã Đại Yên (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Đại Yên, Chương Mỹ | 417/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L14 | Trạm y tế xã Thụy Hương (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Thụy Hương, Chương Mỹ | 408/HNO-GPHĐ-TYT | 18/04/2019 | 147/HĐKCB-BHYT |
01L15 | Trạm y tế xã Tốt Động (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Tốt Động, Chương Mỹ | 418/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 147/HĐKCB-BHYT |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 11.991 |
| Còn hiệu lực | 11.991 |