Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Số giấy phép | Ngày cấp phép | Số hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
01I20 | Trạm y tế xã Sơn Đà (TTYT huyện Ba Vì) | Xã Sơn Đà - huyện Ba Vì - hà Nội | 195/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 14/08/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I21 | Trạm y tế xã Đông Quang (TTYT H. Ba Vì) | Xã Đông Quang, Ba Vì | 210/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I23 | Trạm y tế xã Thụy An (TTYT H. Ba Vì) | Xã Thụy An, Ba Vì | 213/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I24 | Trạm y tế xã Cam Thượng (TTYT H. Ba Vì) | Xã Cam Thượng, Ba Vì | 211/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 27/12/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I25 | Trạm y tế xã Thuần Mỹ (TTYT H. Ba Vì) | Xã Thuần Mỹ, Ba Vì | 194/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I26 | Trạm y tế xã Tản Lĩnh (TTYT H. Ba Vì) | Xã Tản Lĩnh, Ba Vì | 191/HNO-GPHĐ-TYT/CL2 | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I27 | Trạm y tế xã Ba Trại (TTYT H. Ba Vì) | Xã Ba Trại, Ba Vì | 190/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I29 | Trạm y tế xã Ba Vì (TTYT H. Ba Vì) | Xã Ba Vì, Ba Vì | 189/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 27/12/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I30 | Trạm y tế xã Vân Hòa (TTYT H. Ba Vì) | Xã Vân Hòa, Ba Vì | 192/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I31 | Trạm y tế xã Yên Bài (TTYT H. Ba Vì) | Xã Yên Bài, Ba Vì | 193/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I32 | Trạm y tế xã Khánh Thượng (TTYT H. Ba Vì) | Xã Khánh Thượng, Ba Vì | 187HNO-GPHĐ-TYT/CL2 | 14/08/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I51 | Trạm y tế thị trấn Phúc Thọ (TTYT H. Phúc Thọ) | Thị Trấn Phúc Thọ, Phúc Thọ | 474/HNO-GPHĐ-TYT | 12/04/2017 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I52 | Trạm y tế xã Vân Hà (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Vân Hà, Phúc Thọ | 471/HNO-GPHĐ-TYT | 05/03/2019 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I53 | Trạm y tế xã Vân Phúc (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Vân Phúc, Phúc Thọ | 456/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 12/04/2017 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I54 | Trạm y tế xã Vân Nam (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Vân Nam, Phúc Thọ | 459/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 05/03/2019 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I59 | Trạm y tế xã Võng Xuyên (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Võng Xuyên, Phúc Thọ | 464/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 12/04/2017 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I60 | Trạm y tế xã Thọ Lộc (TTYT huyện Phúc Thọ) | Xã Thọ Lộc, Phúc Thọ | 477/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 17/04/2023 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I61 | Trạm y tế xã Long Xuyên (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Long Xuyên, Phúc Thọ | 468/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 12/04/2017 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I62 | Trạm y tế xã Thượng Cốc (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Thượng Cốc, Phúc Thọ | 457/HNO-GPHĐ-TYT | 12/04/2017 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I63 | Trạm y tế xã Hát Môn (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Hát Môn, Phúc Thọ | 463/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 12/04/2017 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I64 | Trạm y tế xã Tích Giang (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Tích Giang, Phúc Thọ | 462/HNO-GPHĐ-TYT | 24/03/2019 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I65 | Trạm y tế xã Thanh Đa (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Thanh Đa, Phúc Thọ | 465/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 17/04/2023 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I66 | Trạm y tế xã Trạch Mỹ Lộc (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Trạch Mỹ Lộc, Phúc Thọ | 458/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 12/04/2017 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I67 | Trạm y tế xã Phúc Hòa (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Phúc Hòa, Phúc Thọ | 461/HNO-GPHĐ-TYT | 12/04/2017 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I68 | Trạm y tế xã Ngọc Tảo (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Ngọc Tảo, Phúc Thọ | 476/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 17/04/2023 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I69 | Trạm y tế xã Phụng Thượng (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Phụng Thượng, Phúc Thọ | 467/HNO-GPHĐ-TYT | 11/03/2019 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I70 | Trạm y tế xã Tam Thuấn (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Tam Thuấn, Phúc Thọ | 475/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 12/04/2017 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I71 | Trạm y tế xã Tam Hiệp (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Tam Hiệp, Phúc Thọ | 455/HNO-GPHĐ-TYT | 12/04/2017 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I72 | Trạm y tế xã Hiệp Thuận (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Hiệp Thuận, Phúc Thọ | 470/HNO-GPHĐ-TYT | 12/04/2017 | 120/HĐKCB-BHYT |
01I73 | Trạm y tế xã Liên Hiệp (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Liên Hiệp, Phúc Thọ | 469/HNO-GPHĐ-TYT | 12/04/2017 | 120/HĐKCB-BHYT |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 11.991 |
| Còn hiệu lực | 11.991 |