01J01 | Trạm y tế thị trấn Phùng (TTYT h. Đan Phượng) | Thị Trấn Phùng, Đan Phượng | 546/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 17/04/2017 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J02 | Trạm y tế xã Trung Châu (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Trung Châu, Đan Phượng | 547/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J03 | Trạm y tế xã Thọ An (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Thọ An, Đan Phượng | 550/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J04 | Trạm y tế xã Thọ Xuân (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Thọ Xuân, Đan Phượng | 548/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J05 | Trạm y tế xã Hồng Hà (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Hồng Hà, Đan Phượng | 545/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 14/11/2023 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J07 | Trạm y tế xã Liên Hà (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Liên Hà, Đan Phượng | 539/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 20/12/2024 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J08 | Trạm y tế xã Hạ Mỗ (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Hạ Mỗ, Đan Phượng | 549/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J09 | Trạm y tế xã Liên Trung (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Liên Trung, Đan Phượng | 551/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 20/12/2023 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J10 | Trạm y tế xã Phương Đình (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Phương Đình, Đan Phượng | 542/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J11 | Trạm y tế xã Thượng Mỗ (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Thượng Mỗ, Đan Phượng | 537/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 17/04/2017 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J12 | Trạm y tế xã Tân Hội (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Tân Hội, Đan Phượng | 543/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J13 | Trạm y tế xã Tân Lập (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Tân Lập, Đan Phượng | 538/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J14 | Trạm y tế xã Đan Phượng (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Đan Phượng, Đan Phượng | 541/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 17/04/2017 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J15 | Trạm y tế xã Đồng Tháp (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Đồng Tháp, Đan Phượng | 544/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J16 | Trạm y tế xã Song Phượng (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Song Phượng, Đan Phượng | 552/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 156/HĐKCB-BHYT |
01J51 | Trạm y tế thị trấn Trạm Trôi (TTYT h. Hoài Đức) | Thị Trấn Trạm Trôi, Hoài Đức | 453/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J52 | Trạm y tế xã Đức Thượng (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Đức Thượng, Hoài Đức | 435/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 22/12/2020 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J53 | Trạm y tế xã Minh Khai (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Minh Khai, Hoài Đức | 452/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J54 | Trạm y tế xã Dương Liễu (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Dương Liễu, Hoài Đức | 451/HNO-GPHĐ-TYT | 04/04/2017 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J55 | Trạm y tế xã Di Trạch (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Di Trạch, Hoài Đức | 450/HNO-GPHĐ-TYT | 22/12/2020 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J56 | Trạm y tế xã Đức Giang (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Đức Giang, Hoài Đức | 441/HNO-GPHĐ-TYT | 22/12/2020 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J57 | Trạm y tế xã Cát Quế (Hoài Đức) | Xã Cát Quế, Hoài Đức | 442/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J58 | Trạm y tế xã Kim Chung (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Kim Chung, Hoài Đức | 438/HNO-GPHĐ-TYT | 22/12/2020 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J59 | Trạm y tế xã Yên Sở (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Yên Sở, Hoài Đức | 444/HNO-GPHĐ-TYT | 04/04/2017 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J60 | Trạm y tế xã Sơn Đồng (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Sơn Đồng, Hoài Đức | 439/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J61 | Trạm y tế xã Vân Canh (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Vân Canh, Hoài Đức | 437/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J62 | Trạm y tế xã Đắc Sở (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Đắc Sở, Hoài Đức | 446/HNO-GPHĐ-TYT/CL2 | 27/07/2021 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J63 | Trạm y tế xã Lại Yên (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Lại Yên, Hoài Đức | 454/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 22/12/2020 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J64 | Trạm y tế xã Tiền Yên (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Tiền Yên, Hoài Đức | 436/HNO-GPHĐ-TYT | 05/06/2017 | 175/HĐKCB-BHYT |
01J65 | Trạm y tế xã Song Phương (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Song Phương, Hoài Đức | 448/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 04/04/2017 | 175/HĐKCB-BHYT |