Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
01J01Trạm y tế thị trấn Phùng (TTYT h. Đan Phượng)Thị Trấn Phùng, Đan Phượng546/HNO-GPHĐ-TYT/CL117/04/2017156/HĐKCB-BHYT
01J02Trạm y tế xã Trung Châu (TTYT h. Đan Phượng)Xã Trung Châu, Đan Phượng547/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017156/HĐKCB-BHYT
01J03Trạm y tế xã Thọ An (TTYT h. Đan Phượng)Xã Thọ An, Đan Phượng550/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017156/HĐKCB-BHYT
01J04Trạm y tế xã Thọ Xuân (TTYT h. Đan Phượng)Xã Thọ Xuân, Đan Phượng548/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017156/HĐKCB-BHYT
01J05Trạm y tế xã Hồng Hà (TTYT h. Đan Phượng)Xã Hồng Hà, Đan Phượng545/HNO-GPHĐ-TYT/CL114/11/2023156/HĐKCB-BHYT
01J07Trạm y tế xã Liên Hà (TTYT h. Đan Phượng)Xã Liên Hà, Đan Phượng539/HNO-GPHĐ-TYT/CL120/12/2024156/HĐKCB-BHYT
01J08Trạm y tế xã Hạ Mỗ (TTYT h. Đan Phượng)Xã Hạ Mỗ, Đan Phượng549/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017156/HĐKCB-BHYT
01J09Trạm y tế xã Liên Trung (TTYT h. Đan Phượng)Xã Liên Trung, Đan Phượng551/HNO-GPHĐ-TYT/CL120/12/2023156/HĐKCB-BHYT
01J10Trạm y tế xã Phương Đình (TTYT h. Đan Phượng)Xã Phương Đình, Đan Phượng542/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017156/HĐKCB-BHYT
01J11Trạm y tế xã Thượng Mỗ (TTYT h. Đan Phượng)Xã Thượng Mỗ, Đan Phượng537/HNO-GPHĐ-TYT/CL117/04/2017156/HĐKCB-BHYT
01J12Trạm y tế xã Tân Hội (TTYT h. Đan Phượng)Xã Tân Hội, Đan Phượng543/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017156/HĐKCB-BHYT
01J13Trạm y tế xã Tân Lập (TTYT h. Đan Phượng)Xã Tân Lập, Đan Phượng538/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017156/HĐKCB-BHYT
01J14Trạm y tế xã Đan Phượng (TTYT h. Đan Phượng)Xã Đan Phượng, Đan Phượng541/HNO-GPHĐ-TYT/CL117/04/2017156/HĐKCB-BHYT
01J15Trạm y tế xã Đồng Tháp (TTYT h. Đan Phượng)Xã Đồng Tháp, Đan Phượng544/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017156/HĐKCB-BHYT
01J16Trạm y tế xã Song Phượng (TTYT h. Đan Phượng)Xã Song Phượng, Đan Phượng552/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017156/HĐKCB-BHYT
01J51Trạm y tế thị trấn Trạm Trôi (TTYT h. Hoài Đức)Thị Trấn Trạm Trôi, Hoài Đức453/HNO-GPHĐ-TYT 05/06/2017175/HĐKCB-BHYT
01J52Trạm y tế xã Đức Thượng (TTYT h. Hoài Đức)Xã Đức Thượng, Hoài Đức435/HNO-GPHĐ-TYT/CL122/12/2020175/HĐKCB-BHYT
01J53Trạm y tế xã Minh Khai (TTYT h. Hoài Đức)Xã Minh Khai, Hoài Đức452/HNO-GPHĐ-TYT05/06/2017175/HĐKCB-BHYT
01J54Trạm y tế xã Dương Liễu (TTYT h. Hoài Đức)Xã Dương Liễu, Hoài Đức451/HNO-GPHĐ-TYT04/04/2017175/HĐKCB-BHYT
01J55Trạm y tế xã Di Trạch (TTYT h. Hoài Đức)Xã Di Trạch, Hoài Đức450/HNO-GPHĐ-TYT22/12/2020175/HĐKCB-BHYT
01J56Trạm y tế xã Đức Giang (TTYT h. Hoài Đức)Xã Đức Giang, Hoài Đức441/HNO-GPHĐ-TYT22/12/2020175/HĐKCB-BHYT
01J57Trạm y tế xã Cát Quế (Hoài Đức)Xã Cát Quế, Hoài Đức442/HNO-GPHĐ-TYT05/06/2017175/HĐKCB-BHYT
01J58Trạm y tế xã Kim Chung (TTYT h. Hoài Đức)Xã Kim Chung, Hoài Đức438/HNO-GPHĐ-TYT22/12/2020175/HĐKCB-BHYT
01J59Trạm y tế xã Yên Sở (TTYT h. Hoài Đức)Xã Yên Sở, Hoài Đức444/HNO-GPHĐ-TYT04/04/2017175/HĐKCB-BHYT
01J60Trạm y tế xã Sơn Đồng (TTYT h. Hoài Đức)Xã Sơn Đồng, Hoài Đức439/HNO-GPHĐ-TYT05/06/2017175/HĐKCB-BHYT
01J61Trạm y tế xã Vân Canh (TTYT h. Hoài Đức)Xã Vân Canh, Hoài Đức437/HNO-GPHĐ-TYT05/06/2017175/HĐKCB-BHYT
01J62Trạm y tế xã Đắc Sở (TTYT h. Hoài Đức)Xã Đắc Sở, Hoài Đức446/HNO-GPHĐ-TYT/CL227/07/2021175/HĐKCB-BHYT
01J63Trạm y tế xã Lại Yên (TTYT h. Hoài Đức)Xã Lại Yên, Hoài Đức454/HNO-GPHĐ-TYT/CL122/12/2020175/HĐKCB-BHYT
01J64Trạm y tế xã Tiền Yên (TTYT h. Hoài Đức)Xã Tiền Yên, Hoài Đức436/HNO-GPHĐ-TYT05/06/2017175/HĐKCB-BHYT
01J65Trạm y tế xã Song Phương (TTYT h. Hoài Đức)Xã Song Phương, Hoài Đức448/HNO-GPHĐ-TYT/CL104/04/2017175/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ