Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Số giấy phép | Ngày cấp phép | Số hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
01H15 | Trạm y tế xã Biên Giang, Quận Hà Đông | Xã Biên Giang, Hà Đông | 99/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 30/09/2021 | 170/HĐKCB-BHYT |
01H16 | Trạm y tế phường Văn Quán, Quận Hà Đông | Phường Văn Quán, Hà Đông | 112/HNO-GPHĐ-TYT | 09/04/2017 | 170/HĐKCB-BHYT |
01H17 | Trạm y tế phường Mộ Lao, Quận Hà Đông | Phường Mộ Lao, Hà Đông | 105/HNO-GPHĐ-TYT | 09/04/2017 | 170/HĐKCB-BHYT |
01H18 | Trạm y tế phường Phú La, Quận Hà Đông | Phường Phú La, Hà Đông | 109/HNO-GPHĐ-TYT | 09/04/2017 | 170/HĐKCB-BHYT |
01H19 | Trạm y tế phường La Khê, Quận Hà Đông | Phường La Khê, Hà Đông | 104/HNO-GPHĐ-TYT | 09/04/2017 | 170/HĐKCB-BHYT |
01H55 | Trạm y tế phường Sơn Lộc (TX Sơn Tây) | Phường Sơn Lộc, Sơn Tây | 528/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 29/07/2020 | 124/HĐKCB-BHYT |
01H57 | Trạm y tế xã Đường Lâm (TX Sơn Tây) | Xã Đường Lâm, Sơn Tây | 524/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 29/12/2017 | 124/HĐKCB-BHYT |
01H60 | Trạm y tế phường Trung Hưng (TX Sơn Tây) | Xã Trung Hưng, Sơn Tây | 530/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 26/11/2019 | 124/HĐKCB-BHYT |
01H61 | Trạm y tế xã Thanh Mỹ (TX Sơn Tây) | Xã Thanh Mỹ, Sơn Tây | 525/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 29/01/2017 | 124/HĐKCB-BHYT |
01H63 | Trạm y tế xã Kim Sơn (TX Sơn Tây) | Xã Kim Sơn, Sơn Tây | 527/HNO-GPHĐ-TYT | 17/05/2017 | 124/HĐKCB-BHYT |
01H64 | Trạm y tế xã Sơn Đông (TX Sơn Tây) | Xã Sơn Đông, Sơn Tây | 523/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 17/05/2017 | 124/HĐKCB-BHYT |
01H65 | Trạm y tế xã Cổ Đông (TX Sơn Tây) | Xã Cổ Đông, Sơn Tây | 526/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 29/12/2017 | 124/HĐKCB-BHYT |
01I01 | Trạm y tế thị trấn Tây Đằng (TTYT H. Ba Vì) | Thị Trấn Tây Đằng, Ba Vì | 214/HNO-GPHĐ-TYT | 17/01/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I03 | Trạm y tế xã Phú Cường (TTYT H. Ba Vì) | Xã Phú Cường, Ba Vì | 203/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I04 | Trạm y tế xã Cổ Đô (TTYT H. Ba Vì) | Xã Cổ Đô, Ba Vì | 202/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 27/12/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I05 | Trạm y tế xã Tản Hồng (TTYT H. Ba Vì) | Xã Tản Hồng, Ba Vì | 204/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I06 | Trạm y tế xã Vạn Thắng (TTYT H. Ba Vì) | Xã Vạn Thắng, Ba Vì | 217HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I07 | Trạm y tế xã Châu Sơn (TTYT H. Ba Vì) | Xã Châu Sơn, Ba Vì | 205/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I08 | Trạm y tế xã Phong Vân (TTYT H. Ba Vì) | Xã Phong Vân, Ba Vì | 201/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I09 | Trạm y tế xã Phú Đông (TTYT H. Ba Vì) | Xã Phú Đông, Ba Vì | 200/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 27/12/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I10 | Trạm y tế xã Phú Phương (TTYT H. Ba Vì) | Xã Phú Phương, Ba Vì | 206/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I11 | Trạm y tế xã Phú Châu (TTYT H. Ba Vì) | Xã Phú Châu, Ba Vì | 207/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I12 | Trạm y tế xã Thái Hòa (TTYT H. Ba Vì) | Xã Thái Hòa, Ba Vì | 199/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I13 | Trạm y tế xã Đồng Thái (TTYT huyện Ba Vì) | Xã Đồng Thái - ba Vì - hà Nội | 216/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I14 | Trạm y tế xã Phú Sơn (TTYT H. Ba Vì) | Xã Phú Sơn, Ba Vì | 198/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I15 | Trạm y tế xã Minh Châu (TTYT H. Ba Vì) | Xã Minh Châu, Ba Vì | 209/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I16 | Trạm y tế xã Vật Lại (TTYT huyện Ba Vì) | Xã Vật Lại - ba Vì - hà Nội | 215/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 27/12/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I17 | Trạm y tế xã Chu Minh (TTYT H. Ba Vì) | Xã Chu Minh, Ba Vì | 208/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I18 | Trạm y tế xã Tòng Bạt (TTYT H. Ba Vì) | Xã Tòng Bạt, Ba Vì | 196/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
01I19 | Trạm y tế xã Cẩm Lĩnh (TTYT H. Ba Vì) | Xã Cẩm Lĩnh, Ba Vì | 197/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 27/12/2017 | 94/HĐKCB-BHYT |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 11.991 |
| Còn hiệu lực | 11.991 |