1010407 | UBND Huyện An Khê | 626 | Phòng Tài nguyên và Môi trường | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1010414 | UBND Huyện An Khê | 635 | Phòng Nội vụ | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1010422 | UBND Xã Thanh Khê | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010423 | UBND Xã Thanh Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010427 | UBND Xã Thanh Xá | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010428 | UBND Xã Phượng Hoàng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010429 | UBND Xã Thanh Xuân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010431 | UBND Xã Thanh Tân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 23/10/2024 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010433 | UBND Xã Vĩnh Cường | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 23/10/2024 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010434 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Bình Giang | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/03/1997 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010494 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Vân Canh | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010543 | UBND Tỉnh Thanh hóa | 427 | Sở Thông tin và Truyền thông | | Đơn vị quản lý hành chính |
1010565 | Văn phòng HĐND và UBND huyện Tây Giang | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1010571 | Văn Phòng HĐND và UBND huyện Núi Thành | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 07/11/1991 | Đơn vị quản lý hành chính |
1010581 | UBND Phường Tân An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010588 | Phòng Tài chính - Kế hoạch thị xã An Nhơn | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 26/05/2002 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010602 | UBND Xã Trà Ka | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010604 | UBND Xã Trà Giác | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010606 | UBND Xã Tam Trà | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010608 | UBND Xã Trà Kót | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1010609 | UBND Xã Trà Nú | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010610 | UBND Xã Phước Đức | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010611 | UBND Xã Phước Năng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010612 | UBND Xã Tam Giang | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1010613 | UBND Xã Tam Quang | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010614 | UBND Xã Tam Nghĩa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010615 | UBND Xã Tam Xuân I | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010616 | UBND Xã Tiên Lộc | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010617 | UBND Xã Tiên Lập | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1010618 | UBND Thị trấn Khâm Đức | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |