1007299 | UBND Huyện Xuân lộc | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 23/06/1991 | Đơn vị quản lý hành chính |
1007336 | UBND Phường Văn An Thành Phố Chí Linh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1007337 | UBND Phường Chí Minh Thành Phố Chí Linh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1007355 | UBND Phường Nguyễn Trãi | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1007356 | UBND Phường Lê Thanh Nghị | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | |
1007357 | UBND phường Trần Phú | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | |
1007441 | Văn phòng HĐND và UBND huyện Kim Thành | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 21/06/2001 | Đơn vị quản lý hành chính |
1007518 | Phòng Tài chính Kế hoạch Thành phố Tam Điệp | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | Đơn vị quản lý hành chính |
1007556 | UBND Xã An Minh Bắc | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị quản lý hành chính |
1007569 | Văn Phòng HDND và UBND Huyện Côn Đảo | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | |
1007639 | Văn Phòng HĐND&UBND huyện Hoà An | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | |
1007647 | Văn Phòng HĐND&UBND huyện Trùng Khánh | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | |
1007654 | UBND Xã Hòn Tre | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị quản lý hành chính |
1007655 | UBND Xã Lại Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị quản lý hành chính |
1007656 | UBND Xã An Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị quản lý hành chính |
1007674 | UBND Thị trấn Kim Bài | 989 | Các đơn vị khác | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1007694 | UBND xã Kim Quan | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1007758 | Sở Tài chính Vật giá Lâm Đồng | 560 | Các quan hệ khác của ngân sách | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1007816 | UBND xã Hỏa Tiến thị xã vị Thanh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 30/06/1999 | |
1007896 | UBND Phường Hoà Hiệp Nam | 599 | Các đơn vị khác | 25/06/2021 | Đơn vị quản lý hành chính |
1007945 | UBND huyện Sơn Tịnh | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 18/09/1993 | |
1008046 | UBND Phường Mỹ An | 599 | Các đơn vị khác | 25/06/2021 | Đơn vị quản lý hành chính |
1008047 | UBND Phường Hoà Quý | 599 | Các đơn vị khác | 25/06/2021 | Đơn vị quản lý hành chính |
1008048 | UBND Phường Hoà Hải | 599 | Các đơn vị khác | 25/06/2021 | Đơn vị quản lý hành chính |
1008106 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Thạnh Trị | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | Đơn vị quản lý hành chính |
1008107 | UBND Phường Hoà Khánh Nam | 599 | Các đơn vị khác | 25/06/2021 | Đơn vị quản lý hành chính |
1008108 | UBND Huyện Định quán | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | |
1008109 | UBND phường Thạc Gián | 599 | Các đơn vị khác | 25/06/2021 | Đơn vị quản lý hành chính |
1008114 | UBND phường Thanh Khê Đông | 599 | Các đơn vị khác | 25/06/2021 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1008115 | UBND phường Xuân Hà | 599 | Các đơn vị khác | 25/06/2021 | Đơn vị dự toán cho các cấp |