2995076 | Hải quan Côn Đảo | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan Khu vực II | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995078 | Chi cục hải quan cảng Sài gòn KV2 | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan Khu vực II | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995079 | Hải quan cửa khẩu cảng Sài Gòn khu vực 3 | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan Khu vực II | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995081 | Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất | 16743/CHQ-NVTHQ | Đơn vị quản lý hành chính | CHI CỤC HẢI QUAN KHU VỰC XV | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995082 | Hải quan Khu chế xuất Tân Thuận | | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan thành phố Hồ Chí Minh | Quận 7 |
2995085 | HQ cửa khẩu cảng Long An | | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Long An | Huyện Bến Lức |
2995086 | Hải quan cửa khẩu cảng Mỹ Tho | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan Khu vực XX | Tỉnh Đồng Tháp |
2995087 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp | | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Long An | Huyện Mộc Hóa |
2995088 | Chi cục hải quan cửa khẩu Hưng Điền | | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Long An | Huyện Tân Hưng |
2995089 | Hải quan cửa khẩu Mỹ Quý Tây | | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Long An | Huyện Đức Huệ |
2995090 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Thường Phước | | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Đồng Tháp | Huyện Hồng Ngự |
2995091 | Chi cục hải quan cửa khẩu Thông Bình | | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Đồng Tháp | Huyện Tân Hồng |
2995092 | Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Nội Bài | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan khu vực I | Thành phố Hà Nội |
2995093 | Hải quan Bắc Hà Nội | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan khu vực I | Thành phố Hà Nội |
2995094 | Hải quan Khu công nghiệp Bắc Thăng Long | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan khu vực I | Thành phố Hà Nội |
2995095 | Chi cục hải quan Gia Lâm | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan khu vực I | Thành phố Hà Nội |
2995096 | Hải quan Gia Thụy | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan khu vực I | Thành phố Hà Nội |
2995097 | Hải quan ga đường sắt quốc tế Yên Viên | | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Hải quan khu vực I | Thành phố Hà Nội |
2995100 | Hải quan Bắc Ninh | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan Khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh |
2995101 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan Khu vực XVI | Tỉnh Tuyên Quang |
2995102 | Chi cục hải quan cửa khẩu Phó Bảng | | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Hà Giang | Huyện Đồng Văn |
2995103 | Hải quan cửa khẩu Xín Mần | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan Khu vực XVI | Tỉnh Tuyên Quang |
2995104 | Chi cục hải quan cửa khẩu Trà Lĩnh | | Đơn vị quản lý hành chính | | Huyện Trà Lĩnh |
2995105 | Hải quan cửa khẩu cảng Vũng Tàu | 142/CHQ-NVTHQ | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan Khu vực II | Phường Tam Thắng |
2995106 | Hải quan cửa khẩu cảng Cát Lở | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan Khu vực II | Phường Phước Thắng |
2995108 | Hải quan cửa khẩu cảng Phú Mỹ | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan Khu vực II | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995109 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Hà Tiên | | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang | Thành phố Hà Tiên |
2995110 | Chi Cục hải quan cửa khẩu cảng Hòn Chông | | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang | Xã Kiên Lương |
2995111 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Phú Quốc | | Đơn vị quản lý hành chính | Chi cục Hải quan Khu vực XX | Đặc khu Phú Quốc |
2995112 | Phòng Nghiệp vụ - Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang | | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang | Thành phố Rạch Giá |