1156363 | TEST 1 | 14/QĐ-CHQ | 04/03/2025 | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XIV |
1167809 | CHI CỤC HẢI QUAN KHU VỰC XV | 2019/QĐ-BTC | 10/06/2025 | 3 | Cục Hải quan |
2995000 | Hải quan Cà Mau | | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XIX |
2995001 | Hải quan của khẩu cảng Cần Thơ | | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XIX |
2995002 | Hải quan Tây Đô | | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XIX |
2995003 | Hải quan cửa khẩu Tà Lùng | | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XVI |
2995004 | Hải quan Thái Nguyên | | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Bắc Ninh |
2995005 | Hải quan cửa khẩu Lý Vạn | 142/CHQ-NVTHQ | 12/03/2025 | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XVI |
2995006 | Hải quan cửa khẩu Pò Peo | | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XVI |
2995007 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Lào Cai | | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Lào Cai |
2995008 | Hải quan cửa khẩu Mường Khương | | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Lào Cai |
2995009 | Hải quan cửa khẩu Bát Xát | | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Lào Cai |
2995013 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị | | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực VI |
2995014 | Hải quan cửa khẩu Tân Thanh | | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Lạng Sơn |
2995015 | Hải quan cửa khẩu ga đường sắt quốc tế Đồng Đăng | | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực VI |
2995016 | Hải quan cửa khẩu Vĩnh Long | | | 0 | Cục Hải quan thành phố Cần Thơ |
2995017 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Móng Cái | | | 0 | Chi cục Hải quan khu vực VIII |
2995019 | Hải quan cửa khẩu cảng Hòn Gai | | | 0 | Chi cục Hải quan khu vực VIII |
2995020 | Hải quan cửa khẩu Hoành Mô | | | 0 | Chi cục Hải quan khu vực VIII |
2995021 | Hải quan cửa khẩu cảng Cẩm Phả | | | 0 | Chi cục Hải quan khu vực VIII |
2995022 | Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực 1 | | | 0 | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995023 | Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực 2 | | | 0 | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995024 | Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực 3 | 15980/HQHP-TXNK | 22/12/2020 | 0 | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995025 | Chi cục hải quan Đầu tư - Gia Công | | | 0 | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995027 | Hải quan Hải Dương | | | 0 | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995031 | Hải quan Nam Định | | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực IV |
2995032 | Hải quan cửa khẩu Vĩnh Hội Đông | | | 0 | Cục Hải quan tỉnh An Giang |
2995033 | Hải quan Ninh Bình | | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực IV |
2995035 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Na Mèo | | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Thanh Hoá |
2995036 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Tịnh Biên | | | 0 | Cục Hải quan tỉnh An Giang |