Mức phạt lỗi vứt, đổ rác nơi công cộng với chất thải rắn
Bảng đầy đủ 4 hành vi thuộc nhóm Vứt, đổ rác nơi công cộng áp dụng với chất thải rắn theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Tước GP / đình chỉ | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| Hành vi thu gom, thải rác thải trái quy định về bảo vệ môi (vứt, thải, bỏ rác thải trên vỉa hè, lòng đường) | 2.000.000 – 4.000.000 đồng | 1.000.000 – 2.000.000 đồng | — | Điểm d khoản 2 Điều 25 Nghị định 45/2022/NĐ-CP |
| Hành vi thu gom, thải rác thải trái quy định về bảo vệ môi (vệ sinh cá nhân (tiểu tiện, đại tiện) không đúng nơi quy) | 300.000 – 500.000 đồng | 150.000 – 250.000 đồng | — | Điểm b khoản 2 Điều 25 Nghị định 45/2022/NĐ-CP |
| Hành vi thu gom, thải rác thải trái quy định về bảo vệ môi (vứt, thải, bỏ đầu, mẩu, tàn thuốc lá không đúng nơi quy) | 200.000 – 300.000 đồng | 100.000 – 150.000 đồng | — | Điểm a khoản 2 Điều 25 Nghị định 45/2022/NĐ-CP |
| Không niêm yết quy định về giữ gìn vệ sinh môi trường ở nơi công cộng | Phạt cảnh cáo | Phạt cảnh cáo | — | Khoản 1 Điều 25 Nghị định 45/2022/NĐ-CP |
Nhóm hành vi khác của chất thải rắn
Đọc bảng này thế nào
- Cột phạt tổ chức và phạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
- Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
- Mức ghi trong nghị định là mức với cá nhân; tổ chức bị phạt gấp 2 lần (khoản 2 Điều 6) — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- Nhiều hành vi có mức phạt phân theo ngưỡng: lưu lượng nước thải, khối lượng chất thải hoặc số lần vượt quy chuẩn kỹ thuật. Mỗi ngưỡng là một trang riêng.
