Định mức SE.41122 quy định hao phí cho 100m đặt đường sắt khổ 1,00m, tà vẹt gỗ (Tà vẹt gỗ không đệm sắt Ray P26-25-24 (dài 10m)): 200 m ray, 162 cái tà vẹt, 20 đôi lập lách.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m theo mã SE.41122 cần: 20.000 m ray; 16.200 cái tà vẹt; 2.000 đôi lập lách; 8.100 cái bulông+rông đen.
Thuộc nhóm công tác SE.41100 — Đặt Đường Sắt Khổ 1,00M, Tà Vẹt Gỗ.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Ray | m | 200 |
| Tà vẹt | cái | 162 |
| Lập lách | đôi | 20 |
| Bulông+rông đen | cái | 81 |
| Đinh crămpông | cái | 974 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 49,56 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SE.41122 làm mốc.