AI.62111
Bảng AI.621 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1tấn. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |
|---|---|---|---|
| AI.62111Trên cạn | AI.62121Dưới nước | ||
| Vật liệu | |||
| Tà vẹt gỗ | cái | 0,170 | 0,170 |
| Bulông | cái | 17,50 | 17,85 |
| Vật liệu khác | % | 1 | 1 |
| Nhân công | |||
| Nhân công nhóm 3 | công | 16,60 | 20,90 |
| Máy thi công | |||
| Cần cẩu 16 t | ca | 0,100 | 0,140 |
| Cần cẩu 25 t | ca | 0,230 | 0,280 |
| Tời điện 5 t | ca | 1,350 | 1,080 |
| Cổng trục 30 t | ca | 0,370 | 0,270 |
| Máy khác | % | 1 | 1 |
| Phao thép 200 t | ca | — | 0,270 |
| Sà lan 400 t | ca | — | 0,270 |
| Canô 150 cv | ca | — | 0,050 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, vận chuyển cấu kiện đến vị trí mố trụ, cẩu, lắp đặt cấu kiện đúng vị trí, cố định và hoàn chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật.