Định mức AC.34513 quy định hao phí cho 1m lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước (Đường kính cọc (mm) ≤ 1300): 4,57 kg thép hình, 1,45 kg que hàn, 4,34 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m theo mã AC.34513 cần: 457 kg thép hình; 145 kg que hàn; 434 công nhân công nhóm 2; 6,1 ca cần cẩu 10 t.
Thuộc nhóm công tác AC.34510 — Dưới Nước.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 4,570 |
| Que hàn | kg | 1,450 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 4,34 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,061 |
| Cẩu nổi 30 t | ca | 0,061 |
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,483 |
| Búa rung 170kW | ca | 0,061 |
| Sà lan 400 t | ca | 0,061 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AC.34513 làm mốc.