0567 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0560 | 822HH |
0568 | KBNN Gò Công Đông - Tiền Giang | — | Không thời hạn | 0560 | 824HH |
0569 | KBNN Gò Công Tây - Tiền Giang | — | Không thời hạn | 0560 | 823HH |
0570 | KBNN Tân Phước - Tiền Giang | — | Không thời hạn | 0560 | 818HH |
0571 | KBNN Tân Phú Đông - Tiền Giang | — | Không thời hạn | 0560 | 825HH |
0572 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0560 | 817HH |
0573 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVII | 14/03/2025 | Không thời hạn | 0560 | |
0574 | Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0560 | |
0575 | Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0560 | |
0576 | Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0560 | |
0577 | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0560 | |
0578 | Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0560 | |
0579 | Phòng Giao dịch số 20 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0560 | |
0610 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII - Bến Tre | — | Không thời hạn | 0001 | |
0611 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII - Bến Tre | — | Không thời hạn | 0610 | |
0612 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0610 | 831HH |
0613 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0610 | 833HH |
0614 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0610 | 832HH |
0615 | Phòng Giao dịch số 6- Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0610 | 836HH |
0616 | KBNN Thạnh Phú - Bến Tre | — | Không thời hạn | 0610 | 837HH |
0617 | KBNN Giồng Trôm - Bến Tre | — | Không thời hạn | 0610 | 834HH |
0618 | KBNN Bình Đại- Bến Tre | — | Không thời hạn | 0610 | 835HH |
0619 | Phòng Giao dịch - KBNN Bến Tre | — | 30/05/2018 | 0610 | 829HH |
0620 | KBNN Mỏ Cày Bắc- Bến Tre | — | Không thời hạn | 0610 | 838HH |
0622 | KBNN Mỏ Cày Bắc- Bến tre | — | 31/12/2007 | 0610 | |
0623 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | 14/03/2025 | Không thời hạn | 0610 | |
0660 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX - Đồng Tháp | — | Không thời hạn | 0001 | |
0661 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX - Đồng Tháp | — | Không thời hạn | 0660 | |
0662 | Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX | — | Không thời hạn | 0660 | 867HH |
0663 | KBNN Châu Thành - Đồng Tháp | — | Không thời hạn | 0660 | 877HH |