Bộ mã của các đơn vị Kho bạc Nhà nước, dùng để ghi trên giấy nộp tiền vào ngân sách và các chứng từ thanh toán qua kho bạc. Người nộp thuế cần mã này khi khai nơi nộp tiền.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Mã cha | Mã huyện |
|---|---|---|---|---|---|
0469 | Phòng Giao dịch - KBNN Thái Bình | — | 30/05/2018 | 0460 | 336HH |
0470 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | 14/03/2025 | Không thời hạn | 0460 | |
0510 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII – Tây Ninh | — | Không thời hạn | 0001 | |
0511 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0510 | |
0512 | KBNN Châu Thành - Long An | — | Không thời hạn | 0510 | 808HH |
0513 | KBNN Tân Trụ - Long An | — | Không thời hạn | 0510 | 805HH |
0514 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0510 | 803HH |
0515 | KBNN Thủ Thừa - Long An | — | Không thời hạn | 0510 | 804HH |
0516 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0510 | 802HH |
0517 | KBNN Đức Huệ - Long An | — | Không thời hạn | 0510 | 801HH |
0518 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0510 | 807HH |
0519 | KBNN Cần Đước - Long An | — | Không thời hạn | 0510 | 806HH |
0520 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0510 | 800HH |
0521 | KBNN Tân Thạnh - Long An | — | Không thời hạn | 0510 | 799HH |
0522 | KBNN Vĩnh Hưng - Long An | — | Không thời hạn | 0510 | 797HH |
0523 | KBNN Mộc Hoá - Long An | — | Không thời hạn | 0510 | 798HH |
0524 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0510 | 796HH |
0525 | Phòng GD KBNN Long An | — | 30/05/2018 | 0510 | 794HH |
0526 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0510 | 795HH |
0527 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0510 | |
0528 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0510 | |
0529 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0510 | |
0530 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0510 | |
0560 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII – Đồng Tháp | — | Không thời hạn | 0001 | |
0561 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII - Phòng Nghiệp vụ 2 | — | Không thời hạn | 0560 | |
0562 | KBNN Mỹ Tho - Tiền Giang | — | 28/12/2019 | 0560 | 815HH |
0563 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0560 | 816HH |
0564 | KBNN Cái Bè - Tiền Giang | — | Không thời hạn | 0560 | 819HH |
0565 | KBNN Cai Lậy - Tiền Giang | — | Không thời hạn | 0560 | 820HH |
0566 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 0560 | 821HH |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.053 |
| Còn hiệu lực | 977 |
| Đã hết hiệu lực | 76 |