G12.98.26.03 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Lập Thạch - Sông Lô | G12.98.26 | 4 |
G12.98.26.04 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Tam Dương - Tam Đảo | G12.98.26 | 4 |
G12.98.26.08 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Vĩnh Tường - Yên Lạc | G12.98.26 | 4 |
G12.98.27.00 | Bảo hiểm xã hội liên huyện thành phố Bắc Ninh - Quế Võ | G12.98.27 | 4 |
G12.98.27.01 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Lương Tài - Gia Bình | G12.98.27 | 4 |
G12.98.27.04 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Tiên Du - Thuận Thành | G12.98.27 | 4 |
G12.98.27.05 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Từ Sơn - Yên Phong | G12.98.27 | 4 |
G12.98.30 | BHXH khu vực XII | G12.98 | 3 |
G12.98.30.02 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Chí Linh - Nam Sách | G12.98.30 | 4 |
G12.98.30.05 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Kim Thành - Kinh Môn | G12.98.30 | 4 |
G12.98.30.07 | Bảo hiểm xã hội huyện Cẩm Giàng | G12.98.30 | 4 |
G12.98.30.08 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Bình Giang - Thanh Miện | G12.98.30 | 4 |
G12.98.30.09 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Gia Lộc - Ninh Giang | G12.98.30 | 4 |
G12.98.30.10 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Tứ Kỳ - Thanh Hà | G12.98.30 | 4 |
G12.98.31 | Bảo hiểm xã hội thành phố Hải Phòng | G12.98 | 3 |
G12.98.31.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở An Dương | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thủy Nguyên | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lê Chân | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Ngô Quyền | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hải An | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Vĩnh Bảo | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở An Lão | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Cát Hải | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.09 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đồ Sơn | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.10 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Kiến An | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.11 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Cẩm Giàng | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.12 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bình Giang | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.13 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hải Dương | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.14 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Chí Linh | G12.98.31 | 4 |
G12.98.31.15 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tứ Kỳ | G12.98.31 | 4 |