G12.98.24.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Quế Võ | G12.98.24 | 4 |
G12.98.24.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Yên | G12.98.24 | 4 |
G12.98.24.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hiệp Hòa | G12.98.24 | 4 |
G12.98.24.09 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lạng Giang | G12.98.24 | 4 |
G12.98.24.10 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lục Nam | G12.98.24 | 4 |
G12.98.24.11 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Chũ | G12.98.24 | 4 |
G12.98.24.12 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Sơn Động | G12.98.24 | 4 |
G12.98.25 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Phú Thọ | G12.98 | 3 |
G12.98.25.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thanh Sơn | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Sơn | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Kim Bôi | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lạc Sơn | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Cao Phong | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Lạc | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lương Sơn | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hòa Bình | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.09 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Cẩm Khê | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.10 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đoan Hùng | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.11 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phú Thọ | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.12 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phù Ninh | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.13 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lâm Thao | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.14 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thanh Thủy | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.15 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lập Thạch | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.16 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Yên Lạc | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.17 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Vĩnh Tường | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.18 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tam Đảo | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.19 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phúc Yên | G12.98.25 | 4 |
G12.98.25.20 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Vĩnh Phúc | G12.98.25 | 4 |
G12.98.26.00 | Bảo hiểm xã hội thành phố Vĩnh Yên | G12.98.26 | 4 |
G12.98.26.02 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Phúc Yên - Bình Xuyên | G12.98.26 | 4 |