G12.98.19.12 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Na Rì | G12.98.19 | 4 |
G12.98.19.13 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Ngân Sơn | G12.98.19 | 4 |
G12.98.20 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Lạng Sơn | G12.98 | 3 |
G12.98.20.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bắc Sơn | G12.98.20 | 4 |
G12.98.20.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Cao Lộc | G12.98.20 | 4 |
G12.98.20.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Chi Lăng | G12.98.20 | 4 |
G12.98.20.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hữu Lũng | G12.98.20 | 4 |
G12.98.20.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lộc Bình | G12.98.20 | 4 |
G12.98.20.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tràng Định | G12.98.20 | 4 |
G12.98.20.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Văn Lãng | G12.98.20 | 4 |
G12.98.20.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Văn Quan | G12.98.20 | 4 |
G12.98.20.10 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Lộc Bình - Đình Lập | G12.98.20 | 4 |
G12.98.22 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Ninh | G12.98 | 3 |
G12.98.22.00 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Hạ Long - Quảng Yên | G12.98.22 | 4 |
G12.98.22.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Vân Đồn | G12.98.22 | 4 |
G12.98.22.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bình Liêu | G12.98.22 | 4 |
G12.98.22.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Quảng Hà | G12.98.22 | 4 |
G12.98.22.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Móng Cái | G12.98.22 | 4 |
G12.98.22.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tiên Yên | G12.98.22 | 4 |
G12.98.22.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đông Triều | G12.98.22 | 4 |
G12.98.22.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Uông Bí | G12.98.22 | 4 |
G12.98.22.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Quảng Yên | G12.98.22 | 4 |
G12.98.22.09 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Cẩm Phả | G12.98.22 | 4 |
G12.98.22.14 | Bảo hiểm xã hội huyện Cô Tô | G12.98.22 | 4 |
G12.98.24 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Bắc Ninh | G12.98 | 3 |
G12.98.24.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Việt Yên | G12.98.24 | 4 |
G12.98.24.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lương Tài | G12.98.24 | 4 |
G12.98.24.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tiên Du | G12.98.24 | 4 |
G12.98.24.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Từ Sơn | G12.98.24 | 4 |
G12.98.24.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Kinh Bắc | G12.98.24 | 4 |