G12.98.15.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Trung Tâm | G12.98.15 | 4 |
G12.98.15.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mù Cang Chải | G12.98.15 | 4 |
G12.98.15.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Văn Chấn | G12.98.15 | 4 |
G12.98.15.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mậu A | G12.98.15 | 4 |
G12.98.15.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lục Yên | G12.98.15 | 4 |
G12.98.15.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Yên Bình | G12.98.15 | 4 |
G12.98.15.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Cam Đường | G12.98.15 | 4 |
G12.98.15.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bát Xát | G12.98.15 | 4 |
G12.98.15.09 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Sa Pa | G12.98.15 | 4 |
G12.98.15.10 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bảo Thắng | G12.98.15 | 4 |
G12.98.15.11 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bắc Hà | G12.98.15 | 4 |
G12.98.15.12 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Văn Bàn | G12.98.15 | 4 |
G12.98.15.13 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bảo Yên | G12.98.15 | 4 |
G12.98.17.00 | Bảo hiểm xã hội liên huyện thành phố Hòa Bình - Đà Bắc | G12.98.17 | 4 |
G12.98.17.04 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Lương Sơn - Kim Bôi | G12.98.17 | 4 |
G12.98.17.07 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Tân Lạc - Mai Châu | G12.98.17 | 4 |
G12.98.17.09 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Lạc Sơn - Cao Phong | G12.98.17 | 4 |
G12.98.17.11 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Lạc Thủy - Yên Thủy | G12.98.17 | 4 |
G12.98.19 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Thái Nguyên | G12.98 | 3 |
G12.98.19.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phú Bình | G12.98.19 | 4 |
G12.98.19.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đồng Hỷ | G12.98.19 | 4 |
G12.98.19.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Võ Nhai | G12.98.19 | 4 |
G12.98.19.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đại Từ | G12.98.19 | 4 |
G12.98.19.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phổ Yên | G12.98.19 | 4 |
G12.98.19.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phú Lương | G12.98.19 | 4 |
G12.98.19.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Định Hóa | G12.98.19 | 4 |
G12.98.19.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bằng Thành | G12.98.19 | 4 |
G12.98.19.09 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Chợ Rã | G12.98.19 | 4 |
G12.98.19.10 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bắc Kạn | G12.98.19 | 4 |
G12.98.19.11 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Chợ Đồn | G12.98.19 | 4 |