Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (QĐ20/2020/QĐ-TTg)

Bộ mã định danh các cơ quan, tổ chức dùng trong trao đổi văn bản điện tử giữa các cơ quan nhà nước. Mỗi cơ quan có một mã định danh duy nhất; hệ thống quản lý văn bản và điều hành dùng mã này để gửi nhận văn bản liên thông thay cho việc gõ tên cơ quan.

3.441 bản ghi3.052 còn hiệu lực7 cấp mãHành chính & tổ chức nhà nước

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp theo cấu trúc cha — con: mã cơ quan cấp dưới nối tiếp mã cơ quan chủ quản, phân tách bằng dấu chấm.

Bảng mã bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành tài chính (qđ20/2020/qđ-ttg)

TênMã chaNgày văn bảnCấp
G12.98.11 Bảo hiểm xã hội tỉnh Điện Biên G12.9817/11/20253
G12.98.11.01 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mường Nhé G12.98.1117/11/20254
G12.98.11.02 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Nà Hỳ G12.98.1117/11/20254
G12.98.11.03 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Na Sang G12.98.1117/11/20254
G12.98.11.04 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thanh An G12.98.1117/11/20254
G12.98.11.05 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tủa Chùa G12.98.1117/11/20254
G12.98.11.06 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tuần Giáo G12.98.1117/11/20254
G12.98.11.07 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Na Son G12.98.1117/11/20254
G12.98.11.08 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mường Ảng G12.98.1117/11/20254
G12.98.11.10 Bảo hiểm xã hội liên huyện Nậm Pồ - Mường Nhé G12.98.1117/11/20254
G12.98.12 Bảo hiểm xã hội tỉnh Lai Châu G12.9817/11/20253
G12.98.12.00 Bảo hiểm xã hội liên huyện thành phố Lai Châu - Tam Đường G12.98.1217/11/20254
G12.98.12.01 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bum Tở G12.98.1217/11/20254
G12.98.12.02 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Nậm Hàng G12.98.1217/11/20254
G12.98.12.03 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phong Thổ G12.98.1217/11/20254
G12.98.12.04 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Sìn Hồ G12.98.1217/11/20254
G12.98.12.05 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Uyên G12.98.1217/11/20254
G12.98.12.06 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Than Uyên G12.98.1217/11/20254
G12.98.14 Bảo hiểm xã hội tỉnh Sơn La G12.9817/11/20253
G12.98.14.01 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mộc Châu G12.98.1417/11/20254
G12.98.14.02 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mường La G12.98.1417/11/20254
G12.98.14.03 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Quỳnh Nhai G12.98.1417/11/20254
G12.98.14.04 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thuận Châu G12.98.1417/11/20254
G12.98.14.05 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bắc Yên G12.98.1417/11/20254
G12.98.14.06 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phù Yên G12.98.1417/11/20254
G12.98.14.07 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Yên Châu G12.98.1417/11/20254
G12.98.14.08 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mai Sơn G12.98.1417/11/20254
G12.98.14.09 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Sông Mã G12.98.1417/11/20254
G12.98.14.10 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Sốp Cộp G12.98.1417/11/20254
G12.98.15 BHXH khu vực XVII G12.9821/07/20203

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi3.441
Còn hiệu lực3.052
Đã hết hiệu lực389
Số cấp mã7

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ