G12.98.04.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thạch An | 3881/QĐ-BTC | G12.98.04 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.04.07 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Trùng Khánh - Hạ Lang | 3881/QĐ-BTC | G12.98.04 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.04.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Trùng Khánh | 3881/QĐ-BTC | G12.98.04 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.04.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hạ Lang | 3881/QĐ-BTC | G12.98.04 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.04.10 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Quảng Hòa - Thạch An | 20/2020/QĐ-TTg | G12.98.04 | 21/07/2020 | 4 |
G12.98.06.00 | Bảo hiểm xã hội liên huyện thành phố Bắc Kạn - Chợ Mới | 3881/QĐ-BTC | G12.98.06 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.06.03 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Ba Bể - Pác Nặm | 3881/QĐ-BTC | G12.98.06 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.06.06 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Chợ Đồn - Bạch Thông | 3881/QĐ-BTC | G12.98.06 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.06.08 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Na Rì - Ngân Sơn | 3881/QĐ-BTC | G12.98.06 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Tuyên Quang | 3881/QĐ-BTC | G12.98 | 17/11/2025 | 3 |
G12.98.08.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hà Giang | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bắc Quang | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hàm Yên | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Chiêm Hóa | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mèo Vạc | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đồng Văn | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Nà Hang | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Sơn Dương | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.09 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Yên Sơn | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.10 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Vị Xuyên | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.11 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bắc Mê | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.12 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Pà Vầy Sủ | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.13 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hoàng Su Phì | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.14 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Yên Minh | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.08.15 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Quản Bạ | 3881/QĐ-BTC | G12.98.08 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.10 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Lào Cai | 3881/QĐ-BTC | G12.98 | 17/11/2025 | 3 |
G12.98.10.00 | Bảo hiểm xã hội liên huyện thành phố Lào Cai - Bát Xát - Sa Pa | 3881/QĐ-BTC | G12.98.10 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.10.05 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Bắc Hà - Si Ma Cai | 3881/QĐ-BTC | G12.98.10 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.10.06 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Bảo Thắng - Mường Khương | 3881/QĐ-BTC | G12.98.10 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.10.07 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Bảo Yên - Văn Bàn | 3881/QĐ-BTC | G12.98.10 | 17/11/2025 | 4 |