G12.99.64.09 | Thống kê cơ sở Liên Hương | G12.99.64 | 4 |
G12.99.64.10 | Thống kê cơ sở Hàm Thuận | G12.99.64 | 4 |
G12.99.64.11 | Thống kê cơ sở La Gi | G12.99.64 | 4 |
G12.99.64.12 | Thống kê cơ sở Đức Linh | G12.99.64 | 4 |
G12.99.64.13 | Thống kê cơ sở Nam Gia Nghĩa | G12.99.64 | 4 |
G12.99.64.14 | Thống kê cơ sở Kiến Đức | G12.99.64 | 4 |
G12.99.64.15 | Thống kê cơ sở Thuận An | G12.99.64 | 4 |
G12.99.64.16 | Thống kê cơ sở Cư Jút | G12.99.64 | 4 |
G12.99.65 | Chi cục thống kê tỉnh Bình Phước | G12.99 | 3 |
G12.99.65.01 | Đội Thống kê số 1 - tỉnh Bình Phước | G12.99.65 | 4 |
G12.99.65.02 | Đội Thống kê số 2 - tỉnh Bình Phước | G12.99.65 | 4 |
G12.99.65.03 | Đội Thống kê số 3 - tỉnh Bình Phước | G12.99.65 | 4 |
G12.99.65.04 | Đội Thống kê số 4 - tỉnh Bình Phước | G12.99.65 | 4 |
G12.99.65.05 | Đội Thống kê số 5 - tỉnh Bình Phước | G12.99.65 | 4 |
G12.99.65.06 | Đội Thống kê số 6 - tỉnh Bình Phước | G12.99.65 | 4 |
G12.99.66 | Chi cục thống kê tỉnh Tiền Giang | G12.99 | 3 |
G12.99.66.01 | Đội Thống kê số 1 - tỉnh Tiền Giang | G12.99.66 | 4 |
G12.99.66.02 | Đội Thống kê số 2 - tỉnh Tiền Giang | G12.99.66 | 4 |
G12.99.66.03 | Đội Thống kê số 3 - tỉnh Tiền Giang | G12.99.66 | 4 |
G12.99.66.04 | Đội Thống kê số 4 - tỉnh Tiền Giang | G12.99.66 | 4 |
G12.99.66.05 | Đội Thống kê số 5 - tỉnh Tiền Giang | G12.99.66 | 4 |
G12.99.66.06 | Đội Thống kê số 6 - tỉnh Tiền Giang | G12.99.66 | 4 |
G12.99.66.07 | Đội Thống kê số 7 - tỉnh Tiền Giang | G12.99.66 | 4 |
G12.99.66.08 | Đội Thống kê số 8 - tỉnh Tiền Giang | G12.99.66 | 4 |
G12.99.67 | Chi cục thống kê tỉnh Bến Tre | G12.99 | 3 |
G12.99.67.01 | Đội Thống kê số 1 - tỉnh Bến Tre | G12.99.67 | 4 |
G12.99.67.02 | Đội Thống kê số 2 - tỉnh Bến Tre | G12.99.67 | 4 |
G12.99.67.03 | Đội Thống kê số 3 - tỉnh Bến Tre | G12.99.67 | 4 |
G12.99.67.04 | Đội Thống kê số 4 - tỉnh Bến Tre | G12.99.67 | 4 |
G12.99.67.05 | Đội Thống kê số 5 - tỉnh Bến Tre | G12.99.67 | 4 |