Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha |
|---|---|---|---|
164.19.12.G12 | KBNN Thành phố Thái Nguyên | 000.19.12.G12 | |
164.19.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Thái Nguyên | 000.19.18.G12 | |
164.19.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Phành phố Thái Nguyên | 000.19.32.G12 | |
165.19.12.G12 | KBNN Thị xã Sông Công | 000.19.12.G12 | |
167.19.12.G12 | KBNN Huyện Định Hóa | 000.19.12.G12 | |
168.19.12.G12 | KBNN Huyện Phú Lương | 000.19.12.G12 | |
169.19.12.G12 | KBNN Huyện Đồng Hỷ | 000.19.12.G12 | |
170.19.12.G12 | KBNN Huyện Võ Nhai | 000.19.12.G12 | |
171.19.12.G12 | KBNN Huyện Đại Từ | 000.19.12.G12 | |
171.19.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Đại Từ | 000.19.32.G12 | |
172.19.12.G12 | KBNN Huyện Phổ Yên | 000.19.12.G12 | |
172.19.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Phổ Yên | 000.19.32.G12 | |
173.19.12.G12 | KBNN Huyện Phú Bình | 000.19.12.G12 | |
173.19.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Phú Bình | 000.19.32.G12 | |
174.19.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hỷ - Võ Nhai | Đồng Hỷ | 000.19.18.G12 |
175.19.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ | Sông Công | 000.19.18.G12 |
176.19.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình | Phổ Yên | 000.19.18.G12 |
177.19.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Phú Lương - Định Hòa | Phú Lương | 000.19.18.G12 |
178.20.12.G12 | KBNN Thành phố Lạng Sơn | 000.20.12.G12 | |
178.20.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Lạng Sơn | 000.20.18.G12 | |
180.20.12.G12 | KBNN Huyện Tràng Định | 000.20.12.G12 | |
181.20.12.G12 | KBNN Huyện Bình Gia | 000.20.12.G12 | |
182.20.12.G12 | KBNN Huyện Văn Lãng | 000.20.12.G12 | |
183.20.12.G12 | KBNN Huyện Cao Lộc | 000.20.12.G12 | |
183.20.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Cao Lộc | 000.20.18.G12 | |
184.20.12.G12 | KBNN Huyện Văn Quan | 000.20.12.G12 | |
185.20.12.G12 | KBNN Huyện Bắc Sơn | 000.20.12.G12 | |
186.20.12.G12 | KBNN Huyện Hữu Lũng | 000.20.12.G12 | |
187.20.12.G12 | KBNN Huyện Chi Lăng | 000.20.12.G12 | |
188.20.12.G12 | KBNN Huyện Lộc Bình | 000.20.12.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |