0799 | Dự án, mục tiêu khác | | — | 30/12/2017 | 0790 |
0799 | Dự án, mục tiêu khác | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 0790 |
0800 | Chương trình mục tiêu công nghệ thông tin | | — | 30/12/2017 | |
0800 | Chương trình mục tiêu công nghệ thông tin | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | |
0809 | Dự án, mục tiêu khác | | — | 30/12/2017 | 0800 |
0809 | Dự án, mục tiêu khác | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 0800 |
0810 | CT mục tiêu Biển đông-Hải đảo đảm bảo cho lĩnh vực QP, an ninh trên Biển và HĐ GĐ 2016-2020 | | — | 30/12/2017 | |
0810 | Chương trình mục tiêu Biển đông - Hải đảo đảm bảo cho lĩnh vực quốc phòng, an ninh trên biển và hải đảo giai đoạn 2016 - 2020 | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | |
0819 | Dự án, mục tiêu khác | | — | 30/12/2017 | 0810 |
0819 | Dự án, mục tiêu khác | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 0810 |
0910 | Xử lý chất độc da cam Dioxin | | — | 30/12/2017 | |
0910 | Xử lý chất độc da cam Dioxin | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | |
0911 | Xử lý chất độc da cam Dioxin | | — | 30/12/2017 | 0910 |
0911 | Xử lý chất độc da cam Dioxin (hạch toán theo quy định tại Thông tư số147/2013/TT-BTC ngày 23/10/2013). | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 0910 |
0920 | Hoạt động bình đẳng giới và sự tiến bộ phụ nữ | | — | 30/12/2017 | |
0920 | Hoạt động bình đẳng giới và sự tiến bộ phụ nữ. | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | |
0921 | Hoạt động bình đẳng giới và sự tiến bộ phụ nữ. | | — | 30/12/2017 | 0920 |
0921 | Hoạt động bình đẳng giới và sự tiến bộ phụ nữ (hạch toán theo quy định tại Thông tư số104/2014/TT-BTC ngày 07/08/2014). | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 0920 |
0950 | Các chương trình, mục tiêu, dự án khác | | — | 30/05/2008 | |
0950 | Các chương trình, mục tiêu, dự án khác | Quyêt định 33/2008/QĐ-BTC ngày 2/6/2008. Theo phụ lục 04 | 01/06/2008 | Không thời hạn | |
0951 | Chương trình công nghệ thông tin | | — | Không thời hạn | 0950 |
0952 | Chương trình công nghệ sinh học | | — | 30/12/2017 | 0950 |
0952 | Chương trình công nghệ sinh học | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 0950 |
0953 | Chương trình công nghệ vật liệu | | — | 30/12/2017 | 0950 |
0953 | Chương trình công nghệ vật liệu | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 0950 |
0954 | Chương trình công nghệ tự động hoá | | — | Không thời hạn | 0950 |
0955 | Chương trình nghiên cứu và bảo vệ môi trường | | — | Không thời hạn | 0950 |
0956 | Chương trình biển Đông hải đảo | | — | Không thời hạn | 0950 |
0957 | Đào tạo cán bộ tại các cơ sở nước ngoài bằng ngân sách nhà nước | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 0950 |
0957 | Đào tạo cán bộ tại cơ sở nước ngoài bằng ngân sách nhà nước | | — | 30/12/2017 | 0950 |