0413 | Dự án hỗ trợ điều trị HIV/AIDS và dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con | | — | Không thời hạn | 0410 |
0414 | Dự án tăng cường năng lực cho các Trung tâm phòng, chống HIV/AIDS | | — | Không thời hạn | 0410 |
0419 | Các dự án khác thuộc chương trình, mục tiêu quốc gia phòng chống HIV/AIDS | | — | Không thời hạn | 0410 |
0430 | Chương trình mục tiêu quốc gia Đưa thông tin về cơ sở miền núi, vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo | | — | Không thời hạn | |
0431 | Dự án tăng cường năng lực cán bộ thông tin và truyền thông cơ sở | | — | Không thời hạn | 0410 |
0432 | Dự án tăng cường cơ sở vật chất cho hệ thống thông tin và truyền thông cơ sở | | — | Không thời hạn | 0410 |
0433 | Dự án tăng cường nội dung thông tin và truyền thông về cơ sở miền núi, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo | | — | Không thời hạn | 0410 |
0439 | Các dự án khác thuộc chương trình, mục tiêu quốc gia đưa thông tin về cơ sở miền núi, vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo | | — | Không thời hạn | 0430 |
0450 | Chương trình mục tiêu quốc gia Khắc phục và cải thiện ô nhiễm môi trường | | — | Không thời hạn | |
0451 | Dự án khắc phục ô nhiễm và cải thiện môi trường tại các làng nghề bị ô nhiễm đặc biệt nghiêm trọng. | | — | Không thời hạn | 0450 |
0452 | Dự án cải thiện và phục hồi môi trường tại một số khu vực bị ô nhiễm đặc biệt nghiêm trọng do hóa chất bảo vệ thực vật tồn lưu | | — | Không thời hạn | 0450 |
0453 | Dự án thu gom, xử lý nước thải từ các đô thị loại II thuộc ba lưu vực sông Nhuệ - sông Đáy,sông Cầu và hệ thống sông Đồng Nai. | | — | Không thời hạn | 0450 |
0459 | Dự án khác Khắc phục và cải thiện ô nhiễm môi trường | | — | Không thời hạn | 0450 |
0490 | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2021-2025 | | 31/12/2021 | Không thời hạn | |
0512 | Quy hoạch, sắp xếp, bố trí, ổn định dân cư ở những nơi cần thiết | 51 /2022/TT-BTC | 10/08/2022 | Không thời hạn | 0510 |
0515 | Phát triển giáo dục đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực | 51 /2022/TT-BTC | 10/08/2022 | Không thời hạn | 0510 |
0610 | Chương trình mục tiêu phát triển kinh tế thủy sản bền vững | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | |
0610 | Chương trình mục tiêu phát triển kinh tế thủy sản bền vững | | — | 30/12/2017 | |
0619 | Dự án, mục tiêu khác | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 0610 |
0619 | Dự án, mục tiêu khác | | — | 30/12/2017 | 0610 |
0620 | Chương trình mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | |
0620 | Chương trình Mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững | | — | 30/12/2017 | |
0629 | Dự án, mục tiêu khác | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 0620 |
0629 | Dự án, mục tiêu khác | | — | 30/12/2017 | 0620 |
0630 | Chương trình mục tiêu tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp và phòng chống giảm nhẹ thiên tài, ổn định đời sống dân cư. | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | |
0630 | Chương trình mục tiêu tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp và phòng chống giảm nhẹ thiên tai, ổn định đời sống dân cư | | — | 30/12/2017 | |
0639 | Dự án, mục tiêu khác | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 0630 |
0639 | Dự án, mục tiêu khác | | — | 30/12/2017 | 0630 |
0640 | Chương trình mục tiêu y tế - dân số | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | |
0640 | Chương trình mục tiêu y tế - dân số | | — | 30/12/2017 | |