Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Năm sinh | Giới tính | Quê quán | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|---|
0465/KTV | Lê Đức Phong | 1972 | 1 | Hà Nội | GĐKT-KTV |
0474/KTV | Nguyễn Cao Hoài Thu | 1974 | 0 | An Giang | PGĐ |
0476/KTV | Nguyễn Hữu Trí | 1951 | 1 | Bà Rịa - Vũng Tàu | KTV |
0484/KTV | Võ Thế Hoàng | 1971 | 1 | Thanh Hóa | GĐ |
0485/KTV | Nguyễn Thanh Minh | 1969 | 1 | Cần Thơ | TP |
0488/KTV | Lê Đình Tứ | 1969 | 1 | Bình Định | PTGĐ |
0495/KTV | Phạm Thế Hưng | 1974 | 1 | Hà Nội | GĐCN-KTV |
0496/KTV | Vũ Ngọc Án | 1957 | 1 | Nam Định | PTGĐ |
0498/KTV | Lê Thành Công | 1975 | 1 | Bắc Giang | CTHĐTV-TGĐ |
0501/KTV | Bùi Thế Dũng | 1974 | 1 | Thái Bình | GĐCN |
0518/KTV | Nguyễn Thành Trung | 1976 | 1 | Hà Nội | TGĐ |
0521/KTV | Trần Thị Hải Yến | 1971 | 0 | Hà Nội | KTV |
0527/KTV | Phan Quang Đức | 1970 | 1 | Bình Dương | KTV |
0528/KTV | Hồ Thị Mỹ Đức | 1974 | 0 | Thừa Thiên Huế | KTV |
0536/KTV | Phan Thị Mỹ Huệ | 1963 | 0 | Khánh Hòa | TPKT |
0537/KTV | Phùng Trung Kiên | 1970 | 1 | Bắc Giang | KTV |
0538/KTV | Trần Khánh Lâm | 1975 | 1 | Sóc Trăng | PTGĐ |
0547/KTV | Nguyễn Minh Tiến | 1970 | 1 | Hà Nam | PGĐ |
0564/KTV | Trịnh Ngọc Anh | 1963 | 0 | TP.HCM | PGĐ |
0565/KTV | Vũ Thị Kim Anh | 1951 | 0 | Hưng Yên | PTGĐ |
0568/KTV | Tạ Thị Bích Hường | 1964 | 0 | Nghệ An | KTV |
0576/KTV | Nguyễn Hồng Quang | 1975 | 1 | Vĩnh Phú | PGĐCN |
0580/KTV | Bùi Thị Thúy | 1975 | 0 | Hà Nội | GĐKT |
0584/KTV | Trần Thị Minh Tần | 1964 | 0 | Hải Phòng | GĐ |
0585/KTV | Nguyễn Thị Tâm | 1964 | 0 | Thanh Hóa | TP |
0595/KTV | Đỗ Ngọc Hoá | 1962 | 1 | Thanh Hóa | GĐ |
0600/KTV | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 1975 | 0 | Ninh Thuận | PGĐCN |
0608/KTV | Trương Thị Thanh Lê | 1974 | 0 | Quảng Ngãi | KTV |
0609/KTV | Nguyễn Thị Bích Liên | 1974 | 0 | Bắc Ninh | PTGĐ |
0612/KTV | Nguyễn Minh | 1959 | 1 | T.T.Huế | PTGĐ |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |