Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Năm sinh | Giới tính | Quê quán | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|---|
0400688479 | Lê Vĩnh Hà | 1976 | 1 | Đà Nẵng | PP |
0400688528 | Ngô Thị Kim Anh | 1980 | 0 | Quảng Nam | TP |
0400688535 | Trần Thị Nở | 1980 | 0 | Đà Nẵng | PP |
0400688542 | Đỗ Phú Thọ | 1978 | 1 | Quảng Nam | KTV |
0400688694 | Nguyễn Lâm An | 1979 | 1 | Quảng Nam | KTV |
0400688729 | Phạm Quang Trung | 1979 | 1 | Thanh Hoá | TP |
0400688743 | Trần Dương Nghĩa | 1981 | 1 | Nghệ An | TP |
0400690076 | Đinh Thị Ngọc Thùy | 1981 | 0 | Quảng Nam | KTV |
0400690100 | Trần Hà Diễm Phương | 1982 | 0 | Quảng Nam | KTV |
0400690171 | Phan Duy Phước | 1979 | 1 | Quảng Nam | KTV |
0400761390 | Nguyễn Thị Nam Phương | 1977 | 0 | Đà Nẵng | KTV |
0400761400 | Lê Hữu Phú | 1969 | 1 | Quảng Ngãi | PP |
0400761464 | Võ Thị Thu | 1980 | 0 | Quảng Nam | PPKT |
0401/KTV | Phạm Văn Tân | 1975 | 1 | Bến Tre | Trưởng phòng |
0401010654 | Nguyễn Vĩnh Lợi | 1956 | 1 | Đà Nẵng | GĐCN |
0402/KTV | Nguyễn Thái Thanh | 1975 | 0 | Hà Nội | Giám đốc |
0413/KTV | Nguyễn Nhân Bào | 1975 | 1 | Khánh Hòa | GĐ |
0414/KTV | Hà Vũ Định | 1975 | 1 | Khánh Hòa | GĐKT-KTV |
0417/KTV | Trần Thị Mai Hương | 1975 | 0 | Long An | CNKT |
0423/KTV | Nguyễn Thuỷ Hoa | 1975 | 0 | Bà Rịa Vũng Tàu | CNKT |
0426/KTV | Lê Quang Minh | 1975 | 1 | Khánh Hòa | CNCC |
0428/KTV | Nguyễn Thị Thuý Ngà | 1974 | 0 | Hải Phòng | CNKT |
0437/KTV | Nguyễn Thịnh | 1967 | 1 | Khánh Hòa | GĐCN |
0445/KTV | Nguyễn Thị Hồng Liên | 1969 | 0 | Hà Tây | CNKT-KTV |
0448/KTV | Ngô Quang Tiến | 1973 | 1 | Vĩnh Phúc | PGĐ |
0449/KTV | Nguyễn Như Tiến | 1974 | 1 | Hà Tây | GĐKT/PGĐCN |
0452/KTV | Nguyễn Xuân Đại | 1974 | 1 | Tp.HCM | Phó TGĐ |
0453/KTV | Trần Thủ Đức | 1972 | 1 | Hậu Giang | KTV |
0455/KTV | Võ Thị Thu Hương | 1964 | 0 | Thanh Hóa | PGĐ |
0458/KTV | Hồ Đắc Hiếu | 1970 | 1 | Hải Phòng | PGĐ-KTV |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |