Danh mục Những người hành nghề kiểm toán

Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.

1.276 bản ghi3 còn hiệu lực7 cấp mãDoanh nghiệp & hành nghề

Bảng mã những người hành nghề kiểm toán

TênCăn cứNgày hiệu lựcNgày kết thúcNăm sinh
0613/KTV Cao Thị Hồng Nga Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121973
0615/KTV Lê Xuân Quý Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121970
0622/KTV Lê Hoàng Tuyên Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121970
0629/KTV Michael Yu Lim Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121971
0637/KTV Trần Phú Sơn Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121975
0639/KTV Trần Văn Chiến Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121966
0646/KTV Nguyễn Hồng Sơn Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121976
0647/KTV Nguyễn Chi Thành Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121976
0657/KTV Bùi Ngọc Bình Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121975
0662/KTV Bùi Ngọc Hà Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121973
0665/KTV Lê Ngọc Khuê Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121966
0670/KTV Nguyễn Thị Kim Tân Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121976
0677/KTV Hoàng Thị Thái Hà Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121981
0679/KTV Đinh Hồng Hạnh Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121976
0681/KTV Hoàng Khôi Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121972
0697/KTV Nguyễn Văn Tứ Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121975
0700/KTV Nguyễn Thị Cúc Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121961
0700322813 Nguyễn Cảnh Dương 28/02/201030/12/20101979
0701/KTV Hoàng Lam Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121962
0702/KTV Lê Minh Lưu Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121964
0706/KTV Nguyễn Duy Thành Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121973
0707/KTV Nguyễn Gia Thành Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121971
0718/KTV Đỗ Đức Đỏ Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121968
0722/KTV Nguyễn Thị Thanh Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121978
0723/KTV/9723 Trần Văn Minh 0723-2023-001-9030/06/202630/06/20262000
0730/KTV Lê Anh Phương Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121977
0733/KTV Nguyễn Quang Trung Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121977
0737/KTV Nguyễn Quang Huyền Trâm Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121977
0740/KTV Nguyễn Hoàng Hà Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121976
0748/KTV Khúc Đình Dũng Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121978

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.276
Còn hiệu lực3
Đã hết hiệu lực1.273
Có ghi căn cứ pháp lý1.116
Số cấp mã7

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ