Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Năm sinh | Giới tính | Quê quán | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|---|
0749/KTV | Trương Đức Hân | 1979 | 1 | Hải Dương | PGĐ-KTV |
0752/KTV | Phạm Tiến Hùng | 1978 | 1 | Quảng Ninh | PGĐ-KTV |
0754/KTV | Trịnh Xuân Hoà | 1976 | 1 | Vĩnh Phúc | CNCC |
0758/KTV | Đặng Văn Khải | 1978 | 1 | Hải Dương | Trưởng phòng |
0760/KTV | Phạm Thị Tố Loan | 1978 | 0 | Hải Dương | GĐKT |
0761/KTV | Hoàng Thị Hồng Minh | 1978 | 0 | Ninh Bình | Chủ nhiệm |
0763/KTV | Nguyễn Phương Nga | 1976 | 0 | Ninh Bình | Giám đốc |
0764/KTV | Vũ Đức Nguyên | 1978 | 1 | Nam Định | Trưởng phòng |
0771/KTV | Lã Toàn Thắng | 1973 | 1 | Thái Bình | Trưởng phòng |
0773/KTV | Trần Thanh Tùng | 1978 | 1 | Hà Tĩnh | CNKT-KTV |
0776/KTV | Đào Việt Trường | 1978 | 1 | Hà Nội | Giám đốc |
0779/KTV | Nguyễn Anh Tuấn | 1975 | 1 | Hải Dương | PTGĐ |
0780/KTV | Bùi Văn Vương | 1978 | 1 | Hải Dương | PGĐ-KTV |
0783/KTV | Phạm Thị Thanh Vân | 1975 | 0 | Hải Dương | GĐ |
0784/KTV | Ngô Trung Dũng | 1975 | 1 | Bắc Ninh | PGĐ-KTV |
0787/KTV | Nguyễn Thị Thơm | 1972 | 0 | Bắc Giang | KTT-KTV |
0791/KTV | Đào Thị Thu Hương | 1978 | 0 | Hưng Yên | PGĐ |
0794/KTV | Phạm Thị Hồng Uyên | 1978 | 0 | Hải Hưng | TPKT |
0797/KTV | Trần Duy Cương | 1975 | 1 | Thái Nguyên | Trưởng phòng |
0800/KTV | Nguyễn Tiến Dũng | 1977 | 1 | Hải Phòng | PGĐCN-KTV |
0802/KTV | Vũ Thị Lan Hương | 1976 | 0 | Hải Phòng | CNKT |
0808/KTV | Nguyễn Tuấn Nam | 1977 | 1 | Hà Nội | PTGĐ |
0816/KTV | Lê Đức Trường | 1976 | 1 | Hà Nội | Giám đốc |
0817/KTV | Nguyễn Mạnh Tuấn | 1978 | 1 | Thái Bình | PTGĐ |
0820/KTV | Trần Hữu Văn | 1977 | 1 | Hà Nam | PTGĐ |
0821/KTV | Lê Thế Việt | 1978 | 1 | Hà Nam | PTGĐ |
0830/KTV | Vũ Mạnh Hà | 1975 | 1 | Thanh Hóa | GĐCT/GĐCN |
0831/KTV | Nguyễn Văn Hạnh | 1977 | 1 | Bình Định | GĐ |
0832/KTV | Văn Nam Hải | 1976 | 1 | Cần Thơ | KTV |
0838/KTV | Phan Thị Quỳnh Như | 1976 | 0 | Tp.HCM | KTV |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |