10088 | QA | Doanh nghiệp nhà nước TP Hà Giang |
10089 | TK | Ngoài quốc doanh Huyện Quang Bình |
10090 | TJ | Ngoài quốc doanh Huyện Bắc Quang |
10091 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện Xín Mần |
10092 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Hoàng Su Phì |
10093 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Bắc Mê |
10094 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Vị Xuyên |
10095 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Quản Bạ |
10096 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Hoa Lư |
10097 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Gia Viễn |
10098 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Nho Quan |
10099 | TB | Ngoài quốc doanh Thị xã Tam Điệp |
10100 | TA | Ngoài quốc doanh Thị xã Ninh Bình |
10101 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Yên Mô |
10102 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Kim Sơn |
10103 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Yên Khánh |
10104 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Hoa Lư |
10105 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Gia Viễn |
10106 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Nho Quan |
10107 | HB | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Tam Điệp |
10108 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Ninh Bình |
10109 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Yên Mô |
10110 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Kim Sơn |
10111 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Yên Khánh |
10112 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Hoa Lư |
10113 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Gia Viễn |
10114 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Nho Quan |
10115 | DB | Đảng đoàn thể Thị xã Tam Điệp |
10116 | DA | Đảng đoàn thể Thị xã Ninh Bình |
10117 | NH | Ngoài công lập Huyện Yên Mô |