Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
1040/KET | Nguyễn Duy Thành | 13/11/2020 | 31/12/2024 | 1984 | 1 |
1041/KET | Đặng Hoàng Thảo | 13/11/2020 | 31/12/2024 | 1988 | 0 |
1047/KTV | Ngô Hồng Nga | 25/01/2022 | 31/12/2026 | 1967 | 0 |
1053/KET | Phạm Thanh Việt | 01/03/2022 | 31/12/2026 | 1983 | 1 |
1065/KET | Võ Thị Nguyên Linh | 19/10/2020 | 31/12/2024 | 1983 | 0 |
1066/KET | Phạm Đại Long | 04/12/2020 | 31/12/2024 | 1976 | 1 |
1068/KET | Khuất Thị Lý | 08/01/2021 | 31/12/2025 | 1983 | 0 |
1073/KET | Trần Thị Bé Nhi | 23/11/2020 | 31/12/2024 | 1984 | 0 |
1081/KET | Trần Thúy Trà | 23/11/2020 | 31/12/2024 | 1965 | 0 |
1095/KTV | Nguyễn Hoàng Yến | 23/12/2021 | 31/12/2026 | 1976 | 0 |
1171/KTV | Huỳnh Thị Mỹ Hạnh | 27/08/2019 | 31/12/2023 | 1980 | 0 |
1209/KTV | Phùng Thế Vinh | 30/12/2021 | 31/12/2026 | 1980 | 1 |
1231/KTV | Cao Việt Hồng | 25/04/2022 | 31/12/2026 | 1975 | 0 |
1251/KTV | Phạm Ngọc Hoàng | 18/04/2022 | 31/12/2026 | 1971 | 1 |
1273/KTV | Lê Hương Thủy | 26/11/2019 | 31/12/2023 | 1975 | 0 |
1301/KTV | Đoàn Anh Trà | 19/12/2018 | 31/12/2022 | 1979 | 1 |
1345/KTV | Lưu Đức Minh | 01/10/2019 | 31/12/2023 | 1979 | 1 |
1346/KTV | Võ Công Minh | 16/03/2022 | 31/12/2026 | 1979 | 1 |
1350/KTV | Trần Duy Thức | 30/12/2021 | 31/12/2026 | 1975 | 1 |
1357/KTV | Lê Văn Viên | 23/02/2022 | 31/12/2026 | 1977 | 1 |
1376/KTV | Lê Thành Công | 01/01/2019 | 31/12/2023 | 1976 | 1 |
1444/KTV | Tạ Thị Minh Phương | 11/01/2022 | 31/12/2026 | 1976 | 0 |
1507/KTV | Nguyễn Thị Thanh Hiền | 14/03/2019 | 31/12/2023 | 1982 | 0 |
1522/KTV | Nguyễn Phùng Mai Lan | 08/01/2018 | 31/12/2022 | 1982 | 0 |
1546/KTV | Thủy Ngọc Thu | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 1974 | 1 |
1592/KTV | Nguyễn Hạnh Thảo | 09/12/2021 | 31/12/2026 | 1981 | 0 |
1661/KTV | Nguyễn Quang Minh | 08/12/2021 | 31/12/2026 | 1971 | 1 |
1665/KTV | Nguyễn Trần Hiền | 28/01/2021 | 31/12/2025 | 1978 | 1 |
1679/KTV | Hà Tuấn Sơn | 11/01/2022 | 31/12/2026 | 1982 | 1 |
1714/KTV | Diệc Lệ Bình | 20/04/2021 | 31/12/2025 | 1983 | 0 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 385 |
| Còn hiệu lực | 130 |
| Đã hết hiệu lực | 255 |
| Số cấp mã | 3 |