Danh mục dự án đầu tư sử dụng vốn nhà nước, kèm chủ đầu tư, ban quản lý, nhóm dự án và hình thức quản lý. Đây là danh mục lớn nhất trong hệ thống DMDC với hơn 1,2 triệu bản ghi, chủ yếu phục vụ đối chiếu mã dự án khi thanh toán vốn đầu tư qua kho bạc.
| Mã | Tên | Chủ đầu tư | Số quyết định thành lập | Ngày thành lập | Đơn vị quản lý trực tiếp |
|---|---|---|---|---|---|
7000453 | Đường Văn Mịch - Hưng Đạo | Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn | 2696/QĐ-UB-XD | 16/12/2002 | Văn phòng UBND tỉnh Lạng Sơn |
7000454 | Đường Phai Vệ - thành phố Lạng Sơn | Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn | 855/QĐ/UB-XD | 12/05/2000 | Văn phòng UBND tỉnh Lạng Sơn |
7000455 | Cống bản chìm Ma Nầy, đường Pắc Khuông - Thiện Long, huyện Bình Gia | Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn | 1221 QĐ/UB-XD | 12/07/2007 | Văn phòng UBND tỉnh Lạng Sơn |
7000456 | Cấp nước sinh hoạt tập trung xóm Lũng Cút xã Hồng Quang | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Quảng Hòa | 783/QĐ-UBND | 08/10/2007 | |
7000457 | Cấp nước sinh hoạt Đỏng Mo Lũng Vài xã Cai Bộ | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Quảng Uyên | 1132/QĐ-UBND | 06/10/2008 | |
7000458 | Xây dựng trụ sở Sở Giao thông - Vận tải Bạc Liêu | Văn phòng Sở Giao thông vận tải Tỉnh Bạc Liêu | 33/QĐ-UBND | 10/04/2006 | Cơ quan Văn phòng UBND Tỉnh Bạc Liêu |
7000459 | Bãi chôn lấp rác thải thị trấn Quảng Uyên | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Quảng Hòa | 1937/QĐ-UBND | 25/09/2006 | |
7000460 | Cấp nước sinh hoạt Keng Choóng Bản Mới Bản Phẳng xã Tự Do | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Quảng Hòa | 1131/QĐ-UBND | 06/10/2008 | |
7000461 | Cấp nước sinh hoạt Lũng Rị xã Hồng Quang | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Quảng Hòa | 1137/QĐ-UBND | 08/10/2008 | |
7000462 | Cấp nước sinh hoạt tập trung xóm Nà Chấu | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Quảng Hòa | 1130/QĐ-UBND | 06/10/2008 | |
7000463 | Bể bơi thiếu nhi - Trung tâm Thanh thiếu nhi Ninh Bình | Trung tâm thanh thiếu nhi tỉnh Ninh Bình | 780/QĐ-UBND | 15/04/2008 | Tỉnh đoàn Ninh Bình |
7000464 | Cấp nước sinh hoạt xóm Thảng Sắp xã Cao Chương | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 1107/QĐ-UBND | 18/11/2007 | |
7000465 | Nước sinh hoạt các xóm xã Quốc Toản | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 1344/QĐ-UBND | 30/12/2007 | |
7000466 | Cấp nước sinh hoạt tập trung xóm Nà Rạo, Cốc Khoác thị trấn Hùng Quốc | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 752/QĐ-UBND | 16/06/2008 | |
7000467 | Nước sinh hoạt tập trung xóm Cốc Cáng thị trấn Hùng Quốc | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 984/QĐ-UBND | 10/08/2008 | |
7000468 | Nước sinh hoạt xóm Pò Luông xã Cao Chương | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 609/QĐ-UBND | 22/08/2007 | |
7000469 | Cấp nước sinh hoạt xóm Khuổi Luông, Nà Ý xã Cao Chương | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 751/QĐ-UBND | 16/06/2008 | |
7000470 | Cấp nước sinh hoạt xóm Bình Chỉnh xã Tri Phương | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 1145/QĐ-UBND | 28/11/2007 | |
7000471 | Cấp nước sinh hoạt các xóm xã Cao Chương | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 1323/QĐ-UBND | 27/12/2007 | |
7000472 | Nước sinh hoạt tập trung xóm Lũng Ngùa xã Quang Trung | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 630/QĐ-UBND | 03/09/2007 | |
7000473 | Nước sinh hoạt tập trung xóm Tắng Giường | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 982/QĐ-UBND | 10/08/2008 | |
7000474 | Nước sinh hoạt xóm Pú Do Lũng Dạc xã Quang Hán | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 611/QĐ-UBND | 22/08/2007 | |
7000475 | Nước sinh hoạt tập trung xóm Bó Khôn xã Quang Vinh | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 950/QĐ-UBND | 28/10/2007 | |
7000476 | Cấp điện sinh hoạt xóm Cao Xuyên, Pác Vầu xã Quốc Toản | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 1231/QĐ-UBND | 17/09/2008 | |
7000477 | Đường GTNT đường 210 mốc 724 xã Cô Mười | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 1095/QĐ-UBND | 15/11/2007 | |
7000478 | Thuỷ lợi Dộc Đăm xã Quang Hán | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 964/QĐ-UBND | 07/08/2008 | |
7000479 | Thuỷ lợi Keng Phong Nà Thành xã Tri Phương | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 983/QĐ-UBND | 10/08/2008 | |
7000480 | Cấp điện sinh hoạt xóm PÁc Rình, Kéo Háo xã Quang Trung | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 1011/QĐ-UBND | 19/06/2007 | |
7000481 | Trường mầm non Roỏng Khuất xã Quang Trung | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 1084/QĐ-UBND | 02/09/2008 | |
7000482 | Điện sinh hoạt các xóm Bản Sác, Búng ổ, Lũng Ngùa xã Quang Trung | BQL dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Trà Lĩnh | 3035/QĐ-UBND | 26/12/2006 |