Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã chương | Cơ quan chủ quản | Loại hình đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
1001050 | Ban Quản lý rừng Đồng Xoài huyện Đồng Phú | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | |
1001051 | Ban quản lý dự án cơ sở Ba Tô | 599 | Các đơn vị khác | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách | |
1001052 | Trung tâm đào tạo nguồn nhân lực Trường ĐH Phạm Vă | 599 | Các đơn vị khác | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách | |
1001053 | Ban quản lý Trường Đại học Phạm Văn Đồng | 599 | Các đơn vị khác | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách | |
1001054 | BQL khu chứng tích Sơn Mỹ | 599 | Các đơn vị khác | Đơn vị sự nghiệp văn hoá thông tin | |
1001055 | Phòng Dân tộc và tôn giáo Tây Trà | 699 | Chuong khong ton tai | Đơn vị quản lý hành chính | |
1001056 | Ban An toàn giao thông huyện Sơn Tây | 699 | Chuong khong ton tai | Đơn vị quản lý hành chính | |
1001057 | Trung tâm dạy nghề huyện Đức Phổ | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị sự nghiệp giáo dục - đào tạo | |
1001058 | BQL dự án giảm nhẹ tính dễ tổn thương do bão lũ gâ | 599 | Các đơn vị khác | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách | |
1001059 | Quỹ Bảo trợ trẻ em tỉnh | 976 Quang Trung, TP Quảng Ngãi | 599 | Các đơn vị khác | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001060 | UBND Tỉnh Quảng Ngãi (dùng cho C 150) | 599 | Các đơn vị khác | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách | |
1001061 | Chi cục quản lý thị trường | 335 nhuyễn nghiêm | 599 | Các đơn vị khác | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001062 | Hội người mù | 131 Trần Hưng Đạo | 599 | Các đơn vị khác | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001063 | UB Dân số , gia đình và trẻ em Sơn Hà | Thị trấn Di lăng | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001064 | UB Dân số , gia đình và trẻ em Tư Nghĩa | Thị trấn La Hà | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001065 | UB Dân số , gia đình và trẻ em t.x Quảng Ngãi | 532 Quang Trung | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001066 | Ban Dân vận huyện Sơn Hà | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị quản lý hành chính | |
1001067 | UB Dân số , gia đình và trẻ em Lý Sơn | Xã Lý Vĩnh | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001068 | UB Dân số , gia đình và trẻ em Ba Tơ | Thị trấn Ba Tơ | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001069 | UB Dân số , gia đình và trẻ em Nghĩa Hành | Thị trấn Chợ Chùa | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001070 | Phòng Giao thông CNXD huyện Sơn Tây | 699 | Chuong khong ton tai | Đơn vị quản lý hành chính | |
1001071 | UB Dân số , gia đình và trẻ em Đức Phổ | Thị trấn Đức Phổ | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001072 | UB Dân số , gia đình và trẻ em Mộ Đức | Thị trấn Mộ Đức | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001073 | UB Dân số , gia đình và trẻ em Bình Sơn | KV III - Châu ổ | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001074 | UB Dân số , gia đình và trẻ em Trà Bồng | Xã Trà Xuân | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001075 | UB Dân số , gia đình và trẻ em Sơn Tây | Xã Sơn Dung | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001076 | UB Dân số , gia đình và trẻ em Sơn tịnh | xã Tịnh ấn tây | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001077 | Văn phòng UB Dân số , gia đình và trẻ em | 976-Quang Trung | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1001078 | Phòng Công thương huyện Lộc Ninh | 699 | Chuong khong ton tai | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | |
1001079 | Đội Công trình đô thị Bù Đăng | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị sự nghiệp kinh tế |