Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.
| Mã | Tên | Mã chương | Cơ quan chủ quản | Số quyết định | Ngay tlap |
|---|---|---|---|---|---|
1000420 | Trường Trung Học Cơ Sở Long Hà | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 1134/Q�-UB | 23/10/1994 |
1000421 | Trường Trung Học Cơ Sở Long Tân | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 1098/Q�-UB | 26/08/1997 |
1000422 | Trường Trung Học Cơ Sở Bình Thắng | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 1134/Q�-UB | 23/10/1994 |
1000423 | Trường Mẫu Giáo Bù Nho | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 31/01/1994 | |
1000424 | Trường Mẫu Giáo Họa Mi | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 39/1998/Q� | 25/09/1998 |
1000425 | Trường Mẫu Giáo Hoa Hồng | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 2846/Q�-UB | 31/07/2001 |
1000426 | Trường Mầm Non Tân Tiến | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 865/Q�-UB | 05/06/2002 |
1000427 | Trường Mầm Non Tân Lập | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 257/Q�-UB | 13/08/1996 |
1000428 | Trường Trung Học Cơ Sở Thuận Lợi | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 1781/2003/ | 25/08/2003 |
1000429 | Trường Mầm Non Tân Hòa | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 1498/2002/ | 18/08/2002 |
1000430 | Trường Mầm non Tân Phước | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 883/Q�-UB | 24/08/2000 |
1000431 | Trường Mầm Non Tân Phú | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 886/Q�-UB | 05/06/2002 |
1000432 | Trường Mẫu Giáo Bình Thắng | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 778/Q�-UBN | 24/09/1993 |
1000433 | Trường Mẫu Giáo Bình Phước | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 336/Q�-UBN | 27/08/1996 |
1000434 | Trường Mẫu Giáo Hướng Dương | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 3307/Q�-UB | 20/08/2000 |
1000435 | Trường Mẫu Giáo Long Phú | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 283/Q�-UBN | 27/08/1995 |
1000436 | Trường Mẫu Giáo Long Hưng | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 800/Q�-UBN | 24/09/1993 |
1000437 | Trường Mẫu Giáo Long Hà | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 334/Q�-UBN | 27/08/1996 |
1000438 | Trường Mầm Non Tân Lợi | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 13/2004/Q� | 19/08/2004 |
1000439 | Trường Mầm Non Tân Hưng | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 14/2004/Q� | 19/08/2004 |
1000440 | Trường Mầm non Hoa Hồng | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 22/2006/Q� | 06/08/2006 |
1000441 | Trường mầm non Đồng Tâm | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 1499/2002/ | 18/08/2002 |
1000442 | Trường Mầm non Đồng Tiến | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 867/Q�-UB | 05/06/2002 |
1000443 | Trường mầm non Sơn Ca | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 1330/Q� | 29/12/2000 |
1000444 | Trường Mầm non Thuận Lợi | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 876/Q�-UBN | 05/06/2002 |
1000445 | Trường tiểu học Đồng Tiến B | 422 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 417/Q�-UB | 21/07/1999 |
1000446 | Trường tiểu học Thuận Lợi B | 422 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 22/2000/Q� | 10/07/2000 |
1000447 | Trường tiểu học Thuận Lợi A | 422 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 1497/2002/ | 18/08/2002 |
1000448 | Trường Mẫu Giáo Long Bình | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 338/Q�-UBN | 27/08/1996 |
1000449 | Trường Mẫu Giáo Long Tân | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 335/Q�-UBN | 27/08/1996 |