Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépMã tỉnh
12108Trạm y tế phường Quyết ThắngPhường Quyết thắng - Thành phố Lai Châu - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0110/LCH-GPHD12
12109Trạm y tế Thị trấn Than UyênThị trấn Than Uyên - huyện Than Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000070/LCH-GPHĐ12
12110Phòng khám đa khoa khu vực Ka LăngXã Ka Lăng - huyện Mường Tè - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000158/LCH-GPHĐ12
12114Trạm y tế xã Phúc KhoaXã Phúc Khoa - huyện Tân Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0202/LCH-GPHĐ12
12115Trạm y tế xã Phúc ThanXã Phúc Than - huyện Than Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000077/LCH-GPHĐ12
12116Trạm y tế xã Tà MungXã Tà Mung - huyện Than Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000076/LCH-GPHĐ12
12117Trạm y tế xã Trung ĐồngXã Trung Đồng - huyện Tân Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu 0144/LCH-GPHĐ12
12118Phòng khám đa khoa khu vực Mường SoXã Mường So - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0065/LCH-GPHĐ12
12121Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lai ChâuPhường Đoàn kết - Thành phố Lai Châu - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0004/LCH-GPHĐ12
12122Bệnh viện Phổi tỉnh Lai ChâuPhường Đông Phong - Thành phố Lai Châu - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0025/LCH-GPHD12
12130Điểm Trạm Y tế số 1 xã Nậm TămXã Nậm Tăm - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu 0112/LCH-GPHĐ 12
12131Điểm Trạm Y tế số 2 xã Pu Sam CápXã Pu Sam Cáp - tỉnh Lai ChâuSở y tế Tỉnh Lai Châu000116/LCH-GHPĐ12
12132Trạm y tế thị trấn Nậm NhùnThị trấn Nậm Nhùn - huyện Nậm Nhùn - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0178/LCH-GPHĐ12
12133Trạm y tế xã Tá BạXã Tá Bạ - huyện Mường Tè - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000152/LCH-GPHĐ12
12134Trạm y tế xã Vàng SanXã Hua Bum, tỉnh Lai ChâuSở y tế Tỉnh Lai Châu000150/ LCH - GHPĐ12
12135Trung tâm y tế Nậm NhùnXã Nậm Hàng - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0184/LCH-GPHĐ12
12136Trạm y tế xã Trung ChảiXã Trung Chải - huyện Nậm Nhùn - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0176/LCH-GPHĐ12
12137Trạm y tế xã Nậm ChàXã Nậm Chà - huyện Nậm Nhùn - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0179/LCH-GPHĐ12
12138Trạm y tế xã Nậm PìXã Nậm Pì - huyện Nậm Nhùn - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0174/LCH-GPHĐ12
12139Trạm y tế phường Quyết TiếnPhường Quyết Tiến - Thành phố Lai Châu - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0109/LCH-GPHD12
12140Trạm y tế phường Đông PhongPhường Đông Phong - Thành phố Lai Châu - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0106/LCH-GPHD12
12143Phòng khám đa khoa thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Lai ChâuHồ Đắc Di, Tổ 22Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh000389/LCH-GPHĐ12
14001Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La - Cơ sở 1Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La189/SYTSL-GPHĐ14
14002Bệnh viện đa khoa khu vực Mai SơnXã Mai Sơn, Tỉnh Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La174/SYTSL-GPHĐ14
14003Bệnh viện đa khoa khu vực Mộc châuPhường Mộc Châu, tỉnh Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La000170/SYTSL-GPHĐ14
14004Bệnh viện đa khoa khu vực Phù yênXã Phù Yên, Tỉnh Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La161/SYTSL-GPHĐ14
14005Bệnh viện đa khoa khu vực Thuận ChâuXã Thuận Châu, Tỉnh Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La172/SYTSL-GPHĐ14
14006Bệnh viện đa khoa khu vực Yên ChâuXã Yên Châu, Tỉnh Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La171/SYTSL-GPHĐ14
14008Bệnh viện Đa Khoa khu vực Quỳnh NhaiXã Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La000165/SYTSL-GPHĐ14
14009Bệnh viện đa khoa khu vực Mường LaXã Mường La, Tỉnh Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La164/SYTSL-GPHĐ14

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ