Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
12077Trạm y tế xã Nậm KhaoXã Nậm Khao - huyện Mường Tè - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000144/LCH-GPHĐ26/12/2017
12078Trạm y tế xã Can HồXã Can Hồ - huyện Mường Tè - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000147/LCH-GPHĐ26/12/2017
12079Trạm y tế xã Hua BumXã Hua Bum - huyện Nậm Nhùn - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0173/LCH-GPHĐ29/06/2016
12080Trạm y tế xã Tà TổngXã Tà Tổng - Huyện Mường Tè - Tỉnh Lai ChâuSở y tế Tỉnh Lai Châu000151/ LCH - GHPĐ26/12/2017
12081Trạm y tế xã Pa ủXã Pa ủ - huyện Mường Tè - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000145/LCH-GPHĐ26/12/2017
12082Trạm y tế xã Pa Vệ SủXã Pa Vệ Sủ - huyện Mường Tè - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000155/LCH-GPHĐ26/12/2017
12083Trạm y tế xã Nậm HàngXã Nậm Hàng - huyện Nậm Nhùn - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0180/LCH-GPHĐ29/06/2016
12084Trạm y tế xã Mường KhoaXã Mường Khoa - huyện Tân Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu 0141/LCH-GPHĐ31/12/2019
12085Trạm y tế Thị trấn Tân UyênThị trấn Tân Uyên - huyện Tân Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu 0142/LCH-GPHĐ20/03/2019
12086Trạm y tế xã Hố MítXã Hố Mít - huyện Tân Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu 0139/LCH-GPHĐ19/03/2019
12087Trạm y tế xã Mường ThanXã Mường Than - huyện Than Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000072/LCH-GPHĐ26/12/2017
12088Trạm y tế xã Mường CangXã Mường Cang - huyện Than Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000073/LCH-GPHĐ26/12/2017
12089Trạm y tế xã Ta GiaXã Tà Gia - huyện Than Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000079/LCH-GPHĐ26/12/2017
12090Trạm y tế xã Khoen OnXã Khoen On - huyện Than Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000071/LCH-GPHĐ26/12/2017
12091Trạm y tế xã Tà HừaXã Tà Hừa - huyện Than Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000074/LCH-GPHĐ26/12/2017
12092Trạm y tế xã Mường MítXã Mường Mýt - huyện Than Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000119/LCH-GPHĐ26/12/2017
12093Trạm y tế xã Tà MítXã Tà Mýt - huyện Tân Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu 0135/LCH-GPHĐ26/12/2017
12094Trạm y tế xã Nậm SỏXã Nậm Sỏ - huyện Tân Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu 0136/LCH-GPHĐ26/12/2017
12095Trung tâm y tế Sìn Hồ (cơ sở 2)Xã Nậm Tăm, tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000207/LCH-GPHĐ09/04/2019
12096Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai ChâuPhường Đông Phong - Thành phố Lai Châu - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0035/LCH-GPHĐ
12097Trạm y tế xã Thân ThuộcXã Thân Thuộc - huyện Tân Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu 0143/LCH-GPHĐ26/12/2017
12098Trạm y tế xã Giang MaXã Giang Ma - huyện Tam Đường - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0155/LCH-GPHĐ26/12/2017
12099Trạm y tế xã Pa TầnXã Pa Tần - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0203/LCH-GPHĐ26/12/2017
12100Trạm y tế xã Chăn NưaXã Lê Lợi - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0205/LCH-GPHĐ26/12/2017
12101Trung tâm y tế Tân UyênXã Tân Uyên - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0123/LCH-GPHĐ
12102Trung tâm Y tế Lai châuNậm Loỏng 3 - Phường Đoàn Kết - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000213/LCH-GPHĐ16/07/2024
12103Phòng khám đa khoa khu vực Mường tè xãXã Mường Tè - huyện Mường Tè - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu000157/LCH-GPHĐ11/07/2018
12104Trạm y tế xã San ThàngXã San Thàng - Thành phố Lai Châu - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0105/LCH-GPHD31/03/2019
12106Điểm trạm Y tế số 1 phường Tân PhongPhường Tân Phong - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0107/LCH-GPHD21/02/2019
12107Trạm y tế phường Đoàn KếtPhường Đoàn kết - Thành phố Lai Châu - tỉnh Lai ChâuSở y tế tỉnh Lai Châu0108/LCH-GPHD31/03/2019

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ