Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
96055Trạm y tế xã Tân PhúXã Tân Phú - huyện THới Bình - tỉnh Cà Mau000536/SYT-GPHĐ30/01/201508/HĐKCB-BHYT
96056Trạm y tế xã Tân Lộc ĐôngXã Tân Lộc Đông - huyện THới Bình - tỉnh Cà Mau000534/SYT-GPHĐ13/04/202208/HĐKCB-BHYT
96057Trạm y tế xã Hồ Thị KỷXã Hồ Thị Kỷ - huyện THới Bình - tỉnh Cà Mau000532/SYT-GPHĐ06/01/201908/HĐKCB-BHYT
96058Trạm y tế xã Biển Bạch ĐôngXã Bión Bạch Đông - huyện Thới Bình - tỉnh Cà Mau000539/SYT-GPHĐ02/04/201908/HĐKCB-BHYT
96059Trạm y tế xã Khánh BìnhXã Khánh Bình - huyện Trần Văn Thời - tỉnh Cà Mau000543/BYT-GPHĐ15/02/202301/HĐKCB-BHYT
96060Trạm y tế xã Khánh Bình ĐôngXã Khánh Bình Đông - huyện Trần Văn Thời - tỉnh Cà Mau000547/BYT-GPHĐ23/12/201501/HĐKCB-BHYT
96061Trạm y tế xã Lợi AnXã Lợi An - huyện Trần Văn Thời - tỉnh Cà Mau000542/BYT-GPHĐ30/12/201501/HĐKCB-BHYT
96062Trạm y tế xã Phong LạcXã Phong Lạc - huyện Trần Văn Thời - tỉnh Cà Mau000544/BYT-GPHĐ23/03/202201/HĐKCB-BHYT
96063Trạm y tế xã Khánh HảiXã Khánh Hải - huyện Trần Văn Thời - tỉnh Cà Mau000548/BYT-GPHĐ15/07/202001/HĐKCB-BHYT
96064Trạm y tế xã Trần HợiXã Trần Hợi - huyện Trần Văn Thời - tỉnh Cà Mau000550/BYT-GPHĐ30/12/201501/HĐKCB-BHYT
96065Trạm y tế xã Khánh Bình Tây BắcXã Khánh Bình Tây Bắc - huyện Trần Văn Thời - tỉnh Cà Mau000552/BYT-GPHĐ26/02/201901/HĐKCB-BHYT
96066Trung tâm y tế huyện Phú TânHuyện Phú Tân - Tỉnh Cà Mau000421/SYT-GPHĐ05/09/201415/HĐKCB-BHYT
96067Trung tâm y tế huyện Ngọc HiểnThị Trấn Rạch Gốc, Huyện Ngọc Hiển - Tỉnh Cà Mau000422/SYT-GPHĐ25/02/201916/HĐKCB-BHYT
96068Trạm y tế xã Nguyễn PhíchXã Nguyễn Phých - huyện U Minh - tỉnh Cà Mau000523/SYT-GPHĐ14/07/202103/HĐKCB-BHYT
96069Trạm y tế xã Tân ThuậnXã Tân Thuận - huyện Đầm Dơi - tỉnh Cà Mau000581/SYT-GPHĐ21/08/201703/HĐKCB-BHYT
96070Trạm y tế xã Tân TiếnXã Tân Tiến - huyện Đầm Dơi - tỉnh Cà Mau000578/SYT-GPHĐ30/12/201503/HĐKCB-BHYT
96072Trạm y tế xã Khánh HộiXã Khánh Hội - huyện U Minh - tỉnh Cà Mau000526/SYT-GPHĐ19/04/202203/HĐKCB-BHYT
96073Trạm y tế xã Khánh HoàXã Khánh Hòa - huyện U Minh - tỉnh Cà Mau000527/SYT-GPHĐ03/HĐKCB-BHYT
96074Trạm y tế xã Tạ An KhươngXã Tạ An Khương - huyện Đầm Dơi - tỉnh Cà Mau000582/SYT-GPHĐ28/02/201803/HĐKCB-BHYT
96075Trạm y tế xã Tạ An Khương ĐôngXã Tạ An Khương Đông - huyện Đầm Dơi - tỉnh Cà Mau000583/SYT-GPHĐ24/02/202203/HĐKCB-BHYT
96076Trạm y tế xã Tạ An Khương NamXã Tạ An Khương Nam - huyện Đầm Dơi - tỉnh Cà Mau000584/SYT-GPHĐ23/02/202203/HĐKCB-BHYT
96077Trạm y tế xã Tân ĐứcXã Tân Đức - huyện Đầm Dơi - tỉnh Cà Mau000580/SYT-GPHĐ23/06/202003/HĐKCB-BHYT
96078Trạm y tế xã Quách PhẩmXã Quách Phẩm - huyện Đầm Dơi - tỉnh Cà Mau000589/BYT-GPHĐ22/02/202203/HĐKCB-BHYT
96079Trạm y tế xã Quách Phẩm BắcXã Quách Phèm Bắc - huyện Đầm Dơi - tỉnh Cà Mau000590/SYT-GPHĐ22/02/202203/HĐKCB-BHYT
96083Trạm y tế xã Đất MớiXã Đất Mới - huyện Năm Căn - tỉnh Cà Mau000567/SYT-GPHĐ22/02/202102/HĐKCB-BHYT
96084Trạm y tế xã Tân DuyệtXã Tân Duyệt - huyện Đầm Dơi - tỉnh Cà Mau000587/SYT-GPHĐ28/03/202103/HĐKCB-BHYT
96091Trạm y tế xã Thới BìnhXã THới Bình - huyện THới Bình - tỉnh Cà Mau000530/SYT-GPHĐ21/11/201208/HĐKCB-BHYT
96092Trạm y tế xã Tân BằngXã Tân Bằng - huyện THới Bình - tỉnh Cà Mau000540/SYT-GPHĐ15/04/202508/HĐKCB-BHYT
96093Trạm y tế xã Trí LựcXã Trí Lực - huyện Thới Bình - tỉnh Cà Mau000538/SYT-GPHĐ30/12/201508/HĐKCB-BHYT
96094Trạm y tế TT Trần Văn ThờiThị Trấn Trần Văn Thời - huyện Trần Văn Thời - tỉnh Cà Mau000549/BYT-GPHĐ24/03/202201/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ