Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
96023Trạm y tế xã Trần ThớiXã Trần Thới - huyện Cái Nước - tỉnh Cà Mau000557/SYT-GPHĐ03/06/202104/HĐKCB-BHYT
96024Trạm y tế xã Thạnh PhúXã Thạnh Phú - huyện Cái Nước - tỉnh Cà Mau00559/SYT-GPHĐ27/02/202204/HĐKCB-BHYT
96025Bệnh viện đa khoa Đầm DơiHuyện Đầm Dơi - Tỉnh Cà Mau00041/SYT-GPHĐ05/08/201403/HĐKCB-BHYT
96026Trạm y tế xã Thanh TùngXã Thanh Tùng - huyện Đầm Dơi - tỉnh Cà Mau000577/SYT-GPHĐ21/08/201703/HĐKCB-BHYT
96027Phòng khám đa khoa khu vực xã Nguyễn HuânXã Nguyễn Huân - huyện Đầm Dơi - tỉnh Cà Mau000612/SYT-GPHĐ21/08/201703/HĐKCB-BHYT
96028Trạm y tế xã Trần PhánXã Trần Phán - huyện Đầm Dơi - tỉnh Cà Mau000586/SYT-GPHĐ30/12/201503/HĐKCB-BHYT
96029Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Cà MauĐường Nguyễn Cư Trinh, Khóm 6, Phường 1, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau000678/SYT-GPHĐ16/08/202314/HĐKCB-BHYT
96030Trung tâm y tế huyện U MinhKhóm 3, thị trấn U Minh, huyện U Minh - Tỉnh Cà Mau000415/SYT-GPHĐ08/02/201803/HĐKCB-BHYT
96031Phòng khám đa khoa khu vực xã Khánh AnXã Khánh An - huyện U Minh - tỉnh Cà Mau000613/SYT-GPHĐ18/04/202203/HĐKCB-BHYT
96032Trạm y tế Xã Khánh TiếnXã Khánh Tiến - huyện U Minh - tỉnh Cà Mau000528/BYT-GPHĐ30/12/201503/HĐKCB-BHYT
96033Trạm y tế xã Khánh LâmXã Khánh Lâm - huyện U Minh - tỉnh Cà Mau000525/SYT-GPHĐ30/12/201503/HĐKCB-BHYT
96034Bệnh viện đa khoa Năm CănHuyện Năm Căn - Tỉnh Cà Mau000411/SYT-GPHĐ16/04/202502/HĐKCB-BHYT
96036Trạm y tế xã Hàng VịnhXã Hàng Vịnh - huyện Năm Căn - tỉnh Cà Mau000566/SYT-GPHĐ23/02/202202/HĐKCB-BHYT
96037Trạm y tế xã Viên AnXã Viên An - huyện Ngọc Hiển - tỉnh Cà Mau000576/SYT-GPHĐ25/03/202016/HĐKCB-BHYT
96038Trạm y tế xã Lý Văn LâmXã Lý Văn Lâm - TP Cà Mau - tỉnh Cà Mau000596/SYT-GPHĐ16/03/201411/HĐKCB-BHYT
96039Trạm y tế xã Tân ThànhXã Tân Thành - TP Cà Mau - tỉnh Cà Mau000594/SYT-GPHĐ14/04/202111/HĐKCB-BHYT
96040Trạm y tế xã Định BìnhXã Định Bình - TP Cà Mau - tỉnh Cà Mau000597/SYT-GPHĐ26/01/202211/HĐKCB-BHYT
96041Trạm y tế xã Phú HưngXã Phú Hưng - huyện Cái Nước - tỉnh Cà Mau000560/SYT-GPHĐ23/12/202004/HĐKCB-BHYT
96042Trạm y tế xã Tân HưngXã Tân Hưng - huyện Cái Nước - tỉnh Cà Mau000558/SYT-GPHĐ30/12/201504/HĐKCB-BHYT
96043Trạm y tế xã Tân Hưng TâyXã Tân Hưng Tây - huyện Phú Tân - tỉnh Cà Mau000518/SYT-GPHĐ05/04/202115/HĐKCB-BHYT
96044Trạm y tế xã Đông ThớiXã Đông Thới - huyện Cái Nước - tỉnh Cà Mau000563/SYT-GPHĐ01/03/202204/HĐKCB-BHYT
96045Trạm y tế xã Hàm RồngXã Hàm Rồng - huyện Năm Căn - tỉnh Cà Mau000568/SYT-GPHĐ28/02/202202/HĐKCB-BHYT
96046Phòng khám đa khoa khu vực xã Đất MũiXã Đất Mũi - huyện Ngọc Hiển - tỉnh Cà Mau000610/SYT-GPHĐ16/HĐKCB-BHYT
96047Trạm y tế xã Viên An ĐôngXã Viên An Đông - huyện Ngọc Hiển - tỉnh Cà Mau000575/SYT-GPHĐ16/HĐKCB-BHYT
96049Trạm y tế xã Tân Ân TâyXã Tân Ân Tây - huyện Ngọc Hiển - tỉnh Cà Mau000573/SYT-GPHĐ30/12/201516/HĐKCB-BHYT
96050Trạm y tế xã Hiệp TùngXã Hiệp Tùng - huyện Năm Căn - tỉnh Cà Mau000569/SYT-GPHĐ23/02/202202/HĐKCB-BHYT
96051Trạm y tế xã Tam GiangXã Tam Giang - huyện Năm Căn - tỉnh Cà Mau000570/SYT-GPHĐ30/12/201502/HĐKCB-BHYT
96052Trạm y tế xã Tam Giang TâyXã Tam Giang Tây - huyện Ngọc Hiển - tỉnh Cà Mau000574/SYT-GPHĐ30/12/201516/HĐKCB-BHYT
96053Trạm y tế xã Tân Lộc BắcXã Tân Lộc Bắc - huyện THới Bình - tỉnh Cà Mau000535/SYT-GPHĐ30/12/201708/HĐKCB-BHYT
96054Trạm y tế xã Tân LộcXã Tân Lộc - huyện THới Bình - tỉnh Cà Mau000533/SYT-GPHĐ30/11/201508/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ