3003869 | UBND Phường 1 | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Tân Ninh |
3003870 | UBND Phường 2 | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Tân Ninh |
3003871 | UBND Phường 3 | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3003872 | UBND Phường IV | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Tân Ninh |
3003873 | UBND Phường Hiệp Ninh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Tân Ninh |
3003874 | UBND Xã Thạnh Tân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Bình Minh |
3003875 | UBND Xã Tân Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Bình Minh |
3003876 | UBND Xã Bình Minh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Bình Minh |
3003878 | UBND Phường Ninh Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Bình Minh |
3003879 | UBND Phường Ninh Thạnh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Ninh Thạnh |
3003880 | UBND Thị Trấn Tân Biên | 000 | Chương không xác định | Đơn vị khác | Thị trấn Tân Biên |
3003881 | UBND Xã Tân Lập | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Tân Lập |
3003882 | UBND Xã Thạnh Bắc | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Thạnh Bắc |
3003883 | UBND Xã Tân Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Tân Biên |
3003884 | UBND Xã Thạnh Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Thạnh Bình |
3003885 | UBND Xã Thạnh Tây | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Thạnh Tây |
3003886 | UBND Xã Hòa Hiệp | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Hòa Hiệp |
3003887 | UBND Xã Tân Phong | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Thạnh Bình |
3003888 | UBND Xã Mỏ Công | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Mỏ Công |
3003889 | UBND Xã Trà Vong | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Trà Vong |
3003890 | UBND Thị Trấn Tân Châu | 000 | Chương không xác định | Đơn vị khác | Thị trấn Tân Châu |
3003891 | UBND Xã Tân Hà | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Tân Hà |
3003892 | UBND Xã Tân Đông | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Tân Đông |
3003893 | UBND Xã Tân Hội | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Tân Hội |
3003894 | UBND Xã Tân Hòa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Tân Hòa |
3003895 | UBND Xã Suối Ngô | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Suối Ngô |
3003896 | UBND Xã Suối Dây | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Tân Thành |
3003897 | UBND Xã Tân Hiệp | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Tân Hội |
3003898 | UBND Xã Thạnh Đông | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Thạnh Đông |
3003899 | UBND Xã Tân Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Tân Thành |