1009657 | UBND Huyện Kôngchro | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009660 | UBND Huyện An Khê | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1009667 | UBND Huyện Kông chro | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009713 | Văn phòng UBND xã Kỳ Lợi | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009714 | UBND Phường Kỳ Liên | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009715 | UBND Phường Kỳ Ninh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 20/11/2019 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009728 | UBND Xã Trà Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009729 | UBND Xã Ga Ri | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009730 | UBND Xã Bình Phục | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009731 | UBND Xã Bình Triều | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009732 | UBND Xã Bình Sa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009733 | UBND Xã Bình Hải | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1009734 | UBND Xã Bình Quế | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009735 | UBND Xã Trà Giáp | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1009740 | UBND Xã Tam Hải | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009741 | UBND Xã Trà Đông | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009742 | UBND Xã Trà Dương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009743 | UBND Xã Trà Tân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009749 | UBND Phường Phong An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009756 | UBND Xã Phong Mỹ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009758 | UBND Xã Phong Thu | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009759 | UBND phường Phong Hiền | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009773 | UBND xã Công Đa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009774 | UBND xã Chân Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009776 | UBND xã Lực Hành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009825 | UBND Xã Trà Cang | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009826 | UBND Xã Trà Linh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009833 | UBND Xã Trà Mai | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1009844 | Văn phòng HĐND và UBND huyện Vĩnh Thạnh | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 23/08/1981 | Đơn vị quản lý hành chính |
1009857 | UBND xã Cô Ngân, huyện Hạ Lang | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |