Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

4.229 bản ghi4.202 còn hiệu lựcHành chính & tổ chức nhà nước

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1055303Kho bạc Nhà nước An Giang - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1055304Kho bạc Nhà nước Thới Bình - Kho bạc Nhà nước Cà Mau1144 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055443
1055305Kho bạc Nhà nước U Minh - Kho bạc Nhà nước Cà Mau1144 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055443
1055306Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu - Cấp 31144 TC/QĐ/TCCB13/12/199631057283
1055307Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu1144 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055306
1055308Kho bạc Nhà nước Đầm Dơi - Kho bạc Nhà nước Cà Mau1144 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055443
1055309Kho bạc Nhà nước Ngọc Hiển - Kho bạc Nhà nước Cà Mau1144 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055443
1055310Kho bạc Nhà nước Tân Uyên - Kho bạc Nhà nước Bình Dương186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056465
1055311Kho bạc Nhà nước Hoàng Su Phì - Kho bạc Nhà nước Hà Giang325 TC/QĐ/TCCB30/08/199141056230
1055312Kho bạc Nhà nước Bảo Lạc - Kho bạc Nhà nước Cao Bằng186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055314
1055313Kho bạc Nhà nước huyện Phục Hòa Kho bạc Nhà nước Cao Bằng119/2002/QĐ-BTC24/09/200241055314
1055314Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1055315Kho bạc Nhà nước Cao Bằng185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055314
1055316Kho bạc Nhà nước Trùng Khánh - Kho bạc Nhà nước Cao Bằng186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055314
1055317Kho bạc Nhà nước Bắc Quang - Kho bạc Nhà nước Hà Giang325 TC/QĐ/TCCB30/08/199141056230
1055318Kho bạc Nhà nước Thông Nông - Kho bạc Nhà nước Cao Bằng186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055314
1055319Kho bạc Nhà nước Trà Lĩnh - Kho bạc Nhà nước Cao Bằng186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055314
1055320Kho bạc Nhà nước Mai Sơn - Kho bạc Nhà nước Sơn La186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056296
1055321Kho bạc Nhà nước Đà Bắc - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056391
1055322Kho bạc Nhà nước Mai Châu - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056391
1055323Kho bạc Nhà nước Lạc Sơn - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056391
1055324Kho bạc Nhà nước Hoà Bình 326 TC/QĐ/TCCB30/09/199141056391
1055325Kho bạc Nhà nước Kim Bôi - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056391
1055326Kho bạc Nhà nước Tân Lạc - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056391
1055327Kho bạc Nhà nước TP Thanh Hoá - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa1648/1998/QĐ-BTC19/11/199841055784
1055328Kho bạc Nhà nước Lương Sơn - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056391
1055329Kho bạc Nhà nước Hưng Nguyên - Kho bạc Nhà nước Nghệ An186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056245
1055330Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh - Cấp 3320 TC/QĐ/TCCB29/08/199131057283
1055331Kho bạc Nhà nước Nghi Lộc - Kho bạc Nhà nước Nghệ An186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056245
1055332Kho bạc Nhà nước Nam Đàn - Kho bạc Nhà nước Nghệ An320 TC/QĐ/TCCB29/08/199141056245

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ