Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

4.229 bản ghi4.202 còn hiệu lựcHành chính & tổ chức nhà nước

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1055273Huyện Chư Prông - Đội Thuế liên huyện Đức Cơ - Chư Prông342 TC/QĐ-TCCB05/09/199141056502
1055274Huyện Chư Sê - Đội Thuế liên huyện Chư Sê - Chư Pưh315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056502
1055275Huyện Châu Thành - Chi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056419
1055276Huyện Giồng Riềng - Đội Thuế liên huyện Châu Thành - Tân Hiệp - Giồng Riềng - Gò Quao315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056419
1055277Huyện Hòn Đất - Đội Thuế liên huyện Hòn Đất - Kiên Lương315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056419
1055278Huyện Tân Hiệp - Đội Thuế liên huyện Châu Thành - Tân Hiệp - Giồng Riềng - Gò Quao315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056419
1055279Huyện An Minh - Đội Thuế liên huyện An Biên - An Minh - Vĩnh Thuận - U Minh Thượng315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056419
1055280Huyện Vĩnh Thuận - Đội Thuế liên huyện An Biên - An Minh - Vĩnh Thuận - U Minh Thượng315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056419
1055281Huyện Gò Quao - Đội Thuế liên huyện Châu Thành - Tân Hiệp - Giồng Riềng - Gò Quao315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056419
1055282Huyện An Biên - Đội Thuế liên huyện An Biên - An Minh - Vĩnh Thuận - U Minh Thượng315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056419
1055283Thuế Thành phố Cần Thơ 014636/CT-CĐS22/10/202531056271
1055284Kho bạc Nhà nước Hồng Bàng 186 TC/QĐ-TCCB20/03/199041056428
1055285Kho bạc Nhà nước Hải Phòng 185 TC/QĐ-TCCB31/03/199041056428
1055286Kho bạc Nhà nước Thuỷ Nguyên 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056428
1055287Kho bạc Nhà nước An Dương 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056428
1055288Kho bạc Nhà nước Kiến An 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056428
1055289Kho bạc Nhà nước Đồ Sơn 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056428
1055290Kho bạc Nhà nước Tiên Lãng 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056428
1055291Kho bạc Nhà nước Thành phố Huế Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế133/2000/QĐ-BTC29/08/200241055293
1055292Kho b ạc Nhà nước Cam Lộ - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị52305/12/199141055460
1055293Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1055294Kho bạc Nhà nước Huế185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055293
1055295Kho bạc Nhà nước Hồng Ngự - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055436
1055296Kho bạc Nhà nước Xuyên Mộc - KBNN Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tầu186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055437
1055297Kho bạc Nhà nước Thị xã Sa Đéc - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055436
1055298Kho bạc Nhà nước Tân Hồng - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055436
1055299Kho bạc Nhà nước huyện Cao Lãnh - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055436
1055300Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp185 TC/QĐ/TCCB20/01/199041055436
1055301Kho bạc Nhà nước Thanh Bình - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055436
1055302Kho bạc Nhà nước Tháp Mười - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055436

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ