2995282 | Phòng nghiệp Vụ Hải quan - Chi cục Hải quan Khu vực XI | 142/CHQ-NVTHQ | 12/03/2025 | 1058544 | Chi cục Hải quan khu vực XI |
2995283 | Chi cục kiểm tra sau thông quan - Hải Quan Nghệ an | | | 1058543 | Cục Hải quan tỉnh Nghệ An |
2995284 | Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan - Chi cục Hải quan Khu vực XI | | | 1058544 | Chi cục Hải quan khu vực XI |
2995285 | Đội thủ tục Hải quan Cửa khẩu Cảng Gianh Quảng Bình | | | 1058545 | Cục Hải quan tỉnh Quảng Bình |
2995286 | Hải quan cửa khẩu cảng Hòn La | 142/CHQ-NVTHQ | 12/03/2025 | 1058545 | Chi cục Hải quan khu vực IX |
2995287 | Hải quan cửa khẩu Cà Roòng | | | 1058545 | Chi cục Hải quan Khu vực IX |
2995288 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Cha Lo | | | 1058545 | Chi cục Hải quan khu vực IX |
2995289 | Chi cục kiểm tra sau thông quan Hải quan Quảng Trị | | | 1058540 | Cục Hải quan tỉnh Quảng Trị |
2995290 | Hải quan cửa khẩu quốc tế La Lay | | | 1058540 | Cục Hải quan tỉnh Quảng Trị |
2995291 | Phòng Quản Giám Hải Quan Đà Nẵng | | | 1058729 | Cục Hải quan thành phố Đà Nẵng |
2995292 | Chi cục kiểm tra sau thông quan - Hải quan Bình Dương | | | 1058733 | Chi cục Hải quan Khu vực XVI |
2995293 | Đội thủ tục Hải quan KLH Bình Dương | | | 1058733 | Chi cục Hải quan Khu vực XVI |
2995294 | Hải quan cảng Tổng hợp Bình Dương | | | 1058733 | Chi cục Hải quan Khu vực XVI |
2995295 | Phòng nghiệp vụ Hải quan Tây Ninh | | | 1058732 | Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh |
2995296 | Đội QL khu TM&CN (thuộc Hải quan cửa khẩu Mộc Bài - Tây Ninh) | | | 1058732 | Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh |
2995297 | Phòng Nghiệp vụ Hải quan - Chi cục Hải quan Khu vực XVIII | 142/CHQ-NVTHQ | 12/03/2025 | 1058731 | Chi cục Hải quan Khu vực XVIII |
2995298 | Đội nghiệp vụ 2 Hải quan Long Bình Tân | | | 1058731 | Cục Hải quan tỉnh Đồng Nai |
2995299 | Đội nghiệp vụ 2 - Hải quan cửa khẩu cảng Đồng Nai | 142/CHQ-NVTHQ | 12/03/2025 | 1058731 | Chi cục Hải quan Khu vực XVIII |
2995300 | Phòng nghiệp vụ Hải Quan Long An | | | 1058920 | Cục Hải quan tỉnh Long An |
2995301 | Hải quan Đức Hòa | | | 1058920 | Cục Hải quan tỉnh Long An |
2995302 | Hải Quan bến Lức - Đội nghiệp vụ Hải Quan Đức Hòa | | | 1058920 | Cục Hải quan tỉnh Long An |
2995303 | Đội nghiệp vụ Cảng Bourbon (thuộc Hải quan Bến Lức) | | | 1058920 | Cục Hải quan tỉnh Long An |
2995304 | Chi Cục kiểm tra sau thông quan - Hải quan An Giang | | | 1058923 | Cục Hải quan tỉnh An Giang |
2995305 | Phòng nghiệp vụ Hải quan An Giang | | | 1058923 | Cục Hải quan tỉnh An Giang |
2995306 | Đội kiểm soát Hải Quan - Hải quan Kiên Giang | | | 1058734 | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang |
2995307 | Chi cục hải quan cửa khẩu Giang thành - Hải quan Kiên giang | 1680/QĐ-BTC | 14/07/2011 | 1058734 | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang |
2995308 | Phòng TM CBL - Hải Quan Cần thơ | | | 1058922 | Cục Hải quan thành phố Cần Thơ |
2995309 | Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan | | | 1058922 | Cục Hải quan thành phố Cần Thơ |
2995310 | Phòng giám quản Hải Quan Cà Mau | | | 1058919 | Cục Hải quan tỉnh Cà Mau |
2995311 | Chi cục kiểm tra sau thông quan Hải quan Quảng Nam | | | 1059035 | Cục Hải quan Tỉnh Quảng Nam |