2995252 | Chi cục Hải quan Cảng Sài gòn KV 4/ICD4 | 1058536 | Cục Hải quan thành phố Hồ Chí Minh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995253 | Chi cục Hải quan Cảng Sài gòn KV IV/ICD2 | 1058536 | Cục Hải quan thành phố Hồ Chí Minh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995254 | Chi cục Hải quan Cửa khẩu Tân cảng (Hồ Chí Minh) | 1058536 | Cục Hải quan thành phố Hồ Chí Minh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995255 | Hải quan cửa khẩu cảng Sài Gòn khu vực 2 | 1058536 | Cục Hải quan thành phố Hồ Chí Minh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995256 | Hải quan Cảng Vict | 1058536 | Chi cục Hải quan Khu vực II | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995257 | Phòng Tài vụ - Quản trị | 1056988 | Cục Hải quan thành phố Hải Phòng | 31 | Thành phố Hải Phòng |
2995258 | Chi cục Hải quan Bưu điện Hải Phòng | 1056988 | Cục Hải quan thành phố Hải Phòng | 31 | Thành phố Hải Phòng |
2995259 | Chi cục kiểm tra sau thông quan Hà Giang | 1056989 | Cục Hải quan tỉnh Hà Giang | 08 | Tỉnh Tuyên Quang |
2995260 | Phòng nghiệp vụ Hải quan Hà Giang | 1056989 | Cục Hải quan tỉnh Hà Giang | 08 | Tỉnh Tuyên Quang |
2995261 | Đội kiểm soát Hải Quan Cao Bằng | 1056990 | Cục Hải quan tỉnh Cao Bằng | 04 | Tỉnh Cao Bằng |
2995262 | Phòng nghiệp vụ Hải quan Cao Bằng | 1056990 | Cục Hải quan tỉnh Cao Bằng | 04 | Tỉnh Cao Bằng |
2995263 | Hải quan Sơn La | 1056991 | Chi cục Hải quan Khu vực X | 11 | Tỉnh Điện Biên |
2995264 | Đội Chiềng Khương - Hải quan Sơn La | 1056991 | Chi cục Hải quan Khu vực X | 11 | Tỉnh Điện Biên |
2995265 | Hải quan cửa khẩu cửa khẩu quốc tế Ma Lù Thàng | 1058539 | Cục Hải quan tỉnh Điện Biên | 11 | Tỉnh Điện Biên |
2995266 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Lóng Sập | 1056991 | Chi cục Hải quan Khu vực X | 11 | Tỉnh Điện Biên |
2995267 | Đội thủ tục Huổi Puốc- Hải quan cửa khẩu quốc tế Tây Trang | 1058539 | Cục Hải quan tỉnh Điện Biên | 11 | Tỉnh Điện Biên |
2995268 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Tây Trang | 1058539 | Cục Hải quan tỉnh Điện Biên | 11 | Tỉnh Điện Biên |
2995269 | Hải quan cửa khẩu ga đường sắt quốc tế Lào Cai | 1058537 | Cục Hải quan tỉnh Lào Cai | 080 | Thành phố Lào Cai |
2995270 | Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan | 1058537 | Chi cục Hải quan Khu vực VII | 15 | Tỉnh Lào Cai |
2995271 | Phòng Nghiệp vụ Hải quan Lào Cai | 1058537 | Chi cục Hải quan Khu vực VII | 15 | Tỉnh Lào Cai |
2995272 | Phòng Nghiệp vụ Hải quan Lạng Sơn | 1058538 | Cục Hải quan tỉnh Lạng Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn |
2995273 | Chi Cục HQ Quản lý các khu CN Bắc Giang | 1058538 | Cục Hải quan tỉnh Lạng Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Giang |
2995274 | Phòng nghiệp vụ Hải quan Quảng Ninh | 1058542 | Cục Hải quan tỉnh Quảng Ninh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh |
2995275 | Đội kiểm soát Hải quan số 2 Quảng Ninh | 1058542 | Chi cục Hải quan khu vực VIII | 22 | Tỉnh Quảng Ninh |
2995276 | Đội Kiểm soát Hải quan | 1058542 | Chi cục Hải quan khu vực VIII | 22 | Tỉnh Quảng Ninh |
2995277 | Hải Quan Ca long Quảng Ninh | 1058542 | Cục Hải quan tỉnh Quảng Ninh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh |
2995278 | Hải Quan Cửa Khẩu Bắc Luân Quảng Ninh | 1058542 | Cục Hải quan tỉnh Quảng Ninh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh |
2995279 | Hải quan Vinh | 1058543 | Cục Hải quan tỉnh Nghệ An | 40 | Tỉnh Nghệ An |
2995280 | Hải quan cửa khẩu cảng Cửa Lò | 1058543 | Cục Hải quan tỉnh Nghệ An | 40 | Tỉnh Nghệ An |
2995281 | Cục Hải quan Hà Tĩnh | 1058544 | Chi cục Hải quan khu vực XI | | |