1055949 | Kho bạc Nhà nước Krông Búk - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1055969 | Kho bạc Nhà nước Quốc Oai | | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hà Tây | Kho bạc Nhà nước Hà Tây |
1055989 | Kho bạc Nhà nước Yên Dũng - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 |
1055990 | Kho bạc Nhà nước Bình Liêu - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 |
1055992 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước khu vực III | 56/QĐ-KBNN | 02/05/2025 | KHO BẠC NHÀ NƯỚC KHU VỰC III | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 |
1055993 | Phòng giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước khu vực III | 56/QĐ - KBNN | 02/05/2025 | KHO BẠC NHÀ NƯỚC KHU VỰC III | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 |
1055994 | Kho bạc Nhà nước Hoành Bồ - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 |
1055995 | Phòng giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 |
1055996 | Kho bạc Nhà nước Ba Chẽ - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 |
1055997 | Kho bạc Nhà nước Đông Giang - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam | 1142 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |
1055998 | Kho bạc Nhà nước Đại Lộc - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam | 1142 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |
1055999 | Kho bạc Nhà nước Quảng Nam | 1142 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1990 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |
1056000 | Kho bạc Nhà nước Hội An - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam | 1142 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1990 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |
1056001 | Kho bạc Nhà nước Nam Giang - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam | 1142 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |
1056002 | Kho bạc Nhà nước Thăng Bình - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam | 1142 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |
1056003 | Kho bạc Nhà nước Điện Bàn - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam | | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |
1056004 | Kho bạc Nhà nước Duy Xuyên - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam | 1142 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |
1056005 | Kho bạc Nhà nước Tiên Phước - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam | 1142 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |
1056007 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Long | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Long - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Long - Cấp 3 |
1056008 | Kho bạc Nhà nước Buôn Đôn - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 28 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056009 | Kho bạc Nhà nước Ea Súp - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056010 | Kho bạc Nhà nước Krông Năng - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056011 | Kho bạc Nhà nước Krông Pắc - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056012 | Kho bạc Nhà nước Ea H'leo - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056013 | Kho bạc Nhà nước Ea Kar - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056014 | Kho bạc Nhà nước Đức Hoà - Kho bạc Nhà nước Long An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |
1056015 | Kho bạc Nhà nước Bến Lức - Kho bạc Nhà nước Long An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |
1056016 | Kho bạc Nhà nước Thạnh Hoá - Kho bạc Nhà nước Long An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |
1056017 | Kho bạc Nhà nước Đức Huệ - Kho bạc Nhà nước Long An | | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |
1056018 | Kho bạc Nhà nước Tân Trụ - Kho bạc Nhà nước Long An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |